Y.R. K.V. Mechelen
3 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Standard Liège

Y.R. K.V. Mechelen vs Standard Liège

Tỷ số chung cuộc: Y.R. K.V. Mechelen 3-2 Standard Liège tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Y.R. K.V. Mechelen thắng 2, hòa 7, Standard Liège thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Play-off Group · Vòng 10
Sân vận động
AFAS Stadion, Malines
Phong độ
DLDLL Y.R. K.V. Mechelen
DWWWL Standard Liège
  1. 15' L. Lauberbach · R. Schoofs 1-0
  2. 17' L. Lauberbach · D. Foulon 2-0
  3. HT2-0
  4. 46' Z. Vanheusden L. Noubi
  5. 46' H. Lawrence S. Fini
  6. 46' S. Benjdida C. Çanak
  7. 51' 2-1 H. Lawrence · H. Kawabe
  8. 64' R. Belghali B. Bafdili
  9. 68' Boli Bolingoli
  10. 72' H. Sahabo B. Ghalidi
  11. 76' J. Van Hecke N. Mukau
  12. 76' G. Hairemans P. Pflücke
  13. 84' 2-2 S. Benjdida
  14. 85' S. Walsh B. Bolingoli
  15. 85' E. Cobbaut D. Bates
  16. 90'+6 Daam Foulon
  17. 90'+9 Marlon Fossey
  18. 90' L. Lauberbach · E. Cobbaut 3-2
  19. FT3-2

Đội hình

Y.R. K.V. Mechelen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Hasi
  1. 1G. Coucke 6.9
  2. 21B. Bolingoli ▼ 85' 7.5
  3. 27D. Bates ▼ 85' 6.6
  4. 42M. Garan'anga 6.9
  5. 23D. Foulon 7.2
  6. 34N. Mukau ▼ 76' 7.2
  7. 16R. Schoofs 7.6
  8. 77P. Pflücke ▼ 76' 7.2
  9. 35B. Bafdili ▼ 64' 6.3
  10. 19K. Mrabti 7.5
  11. 20L. Lauberbach ⚽3 9.5

Dự bị 9

  1. 17R. Belghali ▲ 64' 6.5
  2. 6J. Van Hecke ▲ 76' 6.5
  3. 7G. Hairemans ▲ 76' 6.9
  4. 5S. Walsh ▲ 85' 6.3
  5. 22E. Cobbaut ▲ 85' 7.2
  6. 11N. Storm
  7. 39I. Asante
  8. 15Y. Thoelen
  9. 31O. Annell
Standard Liège Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Leko
  1. 40M. Epolo 7.5
  2. 13M. Fossey 6.9
  3. 51L. Noubi ▼ 46' 6.3
  4. 5J. Panzo 6.7
  5. 25I. Hautekiet 6.2
  6. 6H. Kawabe 6.9
  7. 8I. Price 7.7
  8. 61C. Çanak ▼ 46' 6.2
  9. 32B. Ghalidi ▼ 72' 6.2
  10. 11S. Fini ▼ 46' 6.3
  11. 14W. Kanga 6.7

Dự bị 9

  1. 4Z. Vanheusden ▲ 46' 6.5
  2. 88H. Lawrence ▲ 46' 7.3
  3. 21S. Benjdida ▲ 46' 7.3
  4. 33H. Sahabo ▲ 72' 6.3
  5. 71R. Mateta
  6. 36I. Ziani
  7. 35D. Dierckx
  8. 45M. Godfroid
  9. 28S. Perica

Thống kê

028
300
63%Kiểm soát bóng37%
20Dứt điểm7
9Trúng đích4
7Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
8Phạt góc3
2Việt vị2
9Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
2Cứu thua6
0.41Bàn thắng ngăn chặn0.41
668Chuyền bóng387
601Chuyền chính xác324
90%Chính xác chuyền84%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.03

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 80 - 43 +37 49
3
R.S.C. Anderlecht
40 70 - 42 +28 46
4
Club Brugge K.V.
30 62 - 29 +33 51
5
Cercle Brugge K.S.V.
30 44 - 34 +10 47
6
Genk
30 51 - 31 +20 47
6
Royal Antwerp F.C.
40 62 - 45 +17 32
7
K.A.A. Gent
30 53 - 38 +15 47
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 39 - 34 +5 45
9
St. Truiden
30 35 - 46 -11 40
10
Standard Liège
30 33 - 41 -8 34
11
K.V.C. Westerlo
30 42 - 54 -12 30
12
Oud-Heverlee Leuven
30 34 - 47 -13 29
13
Charleroi
30 26 - 48 -22 29
14
K.A.S Eupen
30 24 - 58 -34 24
15
K.V. Kortrijk
30 22 - 57 -35 24
16
RWDM
30 31 - 67 -36 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

46Trận đấu44
74Ghi được57
59Thủng lưới72
1.61Bàn thắng mỗi trận1.3
16Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn22
43Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu