Y.R. K.V. Mechelen vs Standard Liège
Tỷ số chung cuộc: Y.R. K.V. Mechelen 0-0 Standard Liège tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 26 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Y.R. K.V. Mechelen thắng 2, hòa 7, Standard Liège thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 20
- Sân vận động
- AFAS Stadion, Malines
- Phong độ
- DLDLL Y.R. K.V. Mechelen
- DWWWL Standard Liège
- 28' Ahmed Touba
- 44' Kerim Mrabti
- 44' Dennis Eckert Ayensa
- HT0-0
- 59' Sotiris Alexandropoulos
- 61' ▲ B. Bafdili ▼ G. Hairemans
- 61' ▲ L. Lauberbach ▼ P. Dahl
- 74' ▲ R. Belghali ▼ B. Raman
- 74' ▲ A. Ouattara ▼ S. Walsh
- 79' Toon Raemaekers
- 83' ▲ S. Doumbia ▼ D. Dierckx
- 84' ▲ J. Ngoy ▼ K. Mrabti
- 87' ▲ S. Benjdida ▼ D. Eckert Ayensa
- FT0-0
Đội hình
- 1O. De Wolf 7.5
- 5S. Walsh ▼ 74' 6.9
- 4T. Raemaekers 7.9
- 6A. Touba 7.5
- 77P. Pflücke 8.3
- 19K. Mrabti ▼ 84' 7.2
- 16R. Schoofs 7.7
- 3José Marsà 6.3
- 7G. Hairemans ▼ 61' 7.5
- 10P. Dahl ▼ 61' 7.2
- 14B. Raman ▼ 74' 6.5
Dự bị 9
- 35B. Bafdili ▲ 61' 6.3
- 20L. Lauberbach ▲ 61' 6.6
- 17R. Belghali ▲ 74' 6.7
- 32A. Ouattara ▲ 74' 6.7
- 9J. Ngoy ▲ 84' 6.3
- 26N. Makanza
- 36E. Yeboah
- 33L. Baert
- 15Y. Thoelen
- 40M. Epolo 8.3
- 29D. Dierckx ▼ 83' 7.0
- 25I. Hautekiet 7.2
- 88H. Lawrence 7.3
- 13M. Fossey 7.2
- 8I. Price 7.2
- 6S. Alexandropoulos 6.3
- 14L. Kuavita 6.7
- 17I. Camara 6.9
- 9A. Zeqiri 6.9
- 11D. Eckert Ayensa ▼ 87' 6.7
Dự bị 9
- 15S. Doumbia ▲ 83' 6.6
- 21S. Benjdida ▲ 87'
- 31R. Mateta
- 34S. Assengue
- 32K. Lokembo
- 55B. Ghalidi
- 7M. Bulat
- 10V. Đukanović
- 30L. Henkinet
Thống kê
03⚑3
⚑120
62%Kiểm soát bóng38%
17Dứt điểm11
5Trúng đích2
9Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn7
3Phạt góc1
2Việt vị0
8Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
2Cứu thua5
0.52Bàn thắng ngăn chặn0.52
644Chuyền bóng378
539Chuyền chính xác291
84%Chính xác chuyền77%
1.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
49Trận đấu47
78Ghi được44
66Thủng lưới53
1.59Bàn thắng mỗi trận0.94
13Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn18
45Hiệp hai20