Y.R. K.V. Mechelen
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Standard Liège

Y.R. K.V. Mechelen vs Standard Liège

Tỷ số chung cuộc: Y.R. K.V. Mechelen 3-0 Standard Liège tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 20 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Y.R. K.V. Mechelen thắng 2, hòa 7, Standard Liège thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 19
Sân vận động
AFAS Stadion, Malines
Phong độ
DLDLL Y.R. K.V. Mechelen
DWWWL Standard Liège
  1. 12' Merveille Bokadi
  2. 28' L. Noubi M. Djenepo
  3. 35' N. Bassette · S. Walsh 1-0
  4. 45'+1 I. Hautekiet N. Ngoy
  5. HT1-0
  6. 46' R. Emond H. Kawabe
  7. 51' David Bates
  8. 59' B. Antonio M. Konaté
  9. 67' K. Mrabti 2-0
  10. 74' L. Lauberbach N. Bassette
  11. 79' C. Çanak M. Fossey
  12. 82' Rob Schoofs
  13. 84' Y. Malede K. Mrabti
  14. 90'+2 Yonas Malede
  15. 90'+3 G. Hairemans11m 3-0
  16. FT3-0

Đội hình

Y.R. K.V. Mechelen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Hasi
  1. 1G. Coucke 7.7
  2. 5S. Walsh 7.3
  3. 27D. Bates 7.9
  4. 22E. Cobbaut 7.3
  5. 23D. Foulon 8.2
  6. 8M. Konaté ▼ 59' 7.3
  7. 30J. Vanlerberghe 7.3
  8. 19K. Mrabti ▼ 84' 8.2
  9. 16R. Schoofs 8.0
  10. 7G. Hairemans 8.6
  11. 70N. Bassette ▼ 74' 7.6

Dự bị 7

  1. 38B. Antonio ▲ 59' 6.9
  2. 20L. Lauberbach ▲ 74' 6.9
  3. 10Y. Malede ▲ 84' 6.7
  4. 35B. Bafdili
  5. 15Y. Thoelen
  6. 77P. Pflücke
  7. 6J. Van Hecke
Standard Liège Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: C. Hoefkens
  1. 16A. Bodart 7.5
  2. 20M. Bokadi 3.0
  3. 34K. Laifis 6.3
  4. 3N. Ngoy ▼ 45' 6.7
  5. 13M. Fossey ▼ 79' 6.9
  6. 8I. Price 7.0
  7. 24A. O'Neill 6.6
  8. 19M. Djenepo ▼ 28' 6.3
  9. 6H. Kawabe ▼ 46' 6.6
  10. 18K. Sowah 6.5
  11. 14W. Kanga 6.9

Dự bị 7

  1. 51L. Noubi ▲ 28' 6.2
  2. 25I. Hautekiet ▲ 45' 6.7
  3. 9R. Emond ▲ 46' 6.7
  4. 61C. Çanak ▲ 79' 6.2
  5. 22W. Balikwisha
  6. 33H. Sahabo
  7. 40M. Epolo

Thống kê

025
301
64%Kiểm soát bóng36%
27Dứt điểm14
8Trúng đích3
12Chệch đích4
17Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn7
5Phạt góc3
1Việt vị0
8Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
592Chuyền bóng331
511Chuyền chính xác237
86%Chính xác chuyền72%
2.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 80 - 43 +37 49
3
R.S.C. Anderlecht
40 70 - 42 +28 46
4
Club Brugge K.V.
30 62 - 29 +33 51
5
Cercle Brugge K.S.V.
30 44 - 34 +10 47
6
Genk
30 51 - 31 +20 47
6
Royal Antwerp F.C.
40 62 - 45 +17 32
7
K.A.A. Gent
30 53 - 38 +15 47
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 39 - 34 +5 45
9
St. Truiden
30 35 - 46 -11 40
10
Standard Liège
30 33 - 41 -8 34
11
K.V.C. Westerlo
30 42 - 54 -12 30
12
Oud-Heverlee Leuven
30 34 - 47 -13 29
13
Charleroi
30 26 - 48 -22 29
14
K.A.S Eupen
30 24 - 58 -34 24
15
K.V. Kortrijk
30 22 - 57 -35 24
16
RWDM
30 31 - 67 -36 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

46Trận đấu44
74Ghi được57
59Thủng lưới72
1.61Bàn thắng mỗi trận1.3
16Giữ sạch lưới8
27Trên 2.5 bàn22
43Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu