Standard Liège vs Y.R. K.V. Mechelen
Tỷ số chung cuộc: Standard Liège 0-0 Y.R. K.V. Mechelen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 23 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Standard Liège thắng 1, hòa 7, Y.R. K.V. Mechelen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Play-off Group · Vòng 5
- Sân vận động
- Stade Maurice Dufrasne, Luik
- Phong độ
- DWWWL Standard Liège
- DLDLL Y.R. K.V. Mechelen
- HT0-0
- 62' ▲ K. Sowah ▼ W. Balikwisha
- 62' ▲ M. Djenepo ▼ C. Çanak
- 73' ▲ N. Storm ▼ P. Pflücke
- 74' ▲ G. Dewaele ▼ K. Laifis
- 74' ▲ S. Alzate ▼ H. Kawabe
- 74' ▲ S. Walsh ▼ G. Hairemans
- 74' ▲ I. Slimani ▼ N. Bassette
- 80' Sandy Walsh
- 87' ▲ S. Perica ▼ K. Yeboah
- 87' ▲ B. Bolingoli ▼ D. Foulon
- 88' ▲ B. Bafdili ▼ K. Mrabti
- 90' Boli Bolingoli
- FT0-0
Đội hình
- 16A. Bodart 7.5
- 51L. Noubi 7.0
- 34K. Laifis ▼ 74' 7.2
- 5J. Panzo 7.5
- 33H. Sahabo 6.9
- 8I. Price 7.2
- 6H. Kawabe ▼ 74' 7.3
- 22W. Balikwisha ▼ 62' 6.9
- 61C. Çanak ▼ 62' 6.5
- 9K. Yeboah ▼ 87' 6.7
- 14W. Kanga 7.2
Dự bị 9
- 18K. Sowah ▲ 62' 6.9
- 19M. Djenepo ▲ 62' 7.2
- 2G. Dewaele ▲ 74' 6.7
- 17S. Alzate ▲ 74' 6.9
- 28S. Perica ▲ 87' 6.2
- 25I. Hautekiet
- 32B. Ghalidi
- 40M. Epolo
- 11S. Fini
- 1G. Coucke 8.2
- 42M. Garan'anga 7.3
- 27D. Bates 7.7
- 22E. Cobbaut 7.9
- 77P. Pflücke ▼ 73' 7.2
- 34N. Mukau 7.5
- 16R. Schoofs 7.2
- 23D. Foulon ▼ 87' 6.9
- 7G. Hairemans ▼ 74' 7.2
- 19K. Mrabti ▼ 88' 7.0
- 70N. Bassette ▼ 74' 6.3
Dự bị 9
- 11N. Storm ▲ 73' 6.3
- 5S. Walsh ▲ 74' 6.5
- 13I. Slimani ▲ 74' 6.7
- 21B. Bolingoli ▲ 87' 6.5
- 35B. Bafdili ▲ 88'
- 8M. Konaté
- 15Y. Thoelen
- 20L. Lauberbach
- 6J. Van Hecke
Thống kê
00⚑8
⚑420
54%Kiểm soát bóng46%
21Dứt điểm6
6Trúng đích1
8Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn1
8Phạt góc4
2Việt vị3
9Phạm lỗi6
0Thẻ vàng2
1Cứu thua5
513Chuyền bóng448
428Chuyền chính xác360
83%Chính xác chuyền80%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.19
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 80 - 43 | +37 | 49 | |
| 3 | 40 | 70 - 42 | +28 | 46 | |
| 4 | 30 | 62 - 29 | +33 | 51 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 47 | |
| 6 | 30 | 51 - 31 | +20 | 47 | |
| 6 | 40 | 62 - 45 | +17 | 32 | |
| 7 | 30 | 53 - 38 | +15 | 47 | |
| 8 | 30 | 39 - 34 | +5 | 45 | |
| 9 | 30 | 35 - 46 | -11 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 41 | -8 | 34 | |
| 11 | 30 | 42 - 54 | -12 | 30 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 29 | |
| 13 | 30 | 26 - 48 | -22 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 58 | -34 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 57 | -35 | 24 | |
| 16 | 30 | 31 - 67 | -36 | 23 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round
So sánh
44Trận đấu46
57Ghi được74
72Thủng lưới59
1.3Bàn thắng mỗi trận1.61
8Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn27
31Hiệp hai43