Y.R. K.V. Mechelen vs Standard Liège
Tỷ số chung cuộc: Y.R. K.V. Mechelen 0-0 Standard Liège tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Y.R. K.V. Mechelen thắng 2, hòa 7, Standard Liège thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Play-off Group · Vòng 8
- Sân vận động
- AFAS Stadion, Malines
- Phong độ
- DLDLL Y.R. K.V. Mechelen
- DWWWL Standard Liège
- 26' Fredrik Hammar
- 32' Sotiris Alexandropoulos
- HT0-0
- 46' ▲ B. Raman ▼ L. Lauberbach
- 46' ▲ B. Antonio ▼ P. Pflücke
- 68' Sotiris Alexandropoulos
- 68' Sotiris Alexandropoulos
- 72' ▲ L. Amani ▼ A. Hountondji
- 72' ▲ L. Kuavita ▼ M. Bulat
- 76' ▲ G. Hairemans ▼ K. Mrabti
- 76' ▲ M. Zekri ▼ M. Konaté
- 76' ▲ P. Dahl ▼ N. Storm
- 78' ▲ I. Camara ▼ N. Ngoy
- 83' Stephen Welsh
- 87' Henry Lawrence
- 88' ▲ R. Muteba ▼ D. Eckert Ayensa
- FT0-0
Đội hình
- 1O. De Wolf 7.3
- 21S. Welsh 8.2
- 8M. Konaté ▼ 76' 7.2
- 4T. Raemaekers 7.6
- 17R. Belghali 6.9
- 33F. Hammar 7.5
- 16R. Schoofs 7.9
- 77P. Pflücke ▼ 46' 7.0
- 19K. Mrabti ▼ 76' 6.9
- 11N. Storm ▼ 76' 7.0
- 20L. Lauberbach ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 14B. Raman ▲ 46' 6.5
- 38B. Antonio ▲ 46' 6.3
- 7G. Hairemans ▲ 76' 6.9
- 5M. Zekri ▲ 76' 6.9
- 10P. Dahl ▲ 76' 6.6
- 31A. Willockx
- 22Nacho Mirás
- 36E. Yeboah
- 35B. Bafdili
- 40M. Epolo 7.2
- 29D. Dierckx 8.3
- 25I. Hautekiet 7.3
- 3N. Ngoy ▼ 78' 6.9
- 13M. Fossey 6.7
- 7M. Bulat ▼ 72' 6.9
- 20I. Karamoko 7.2
- 6S. Alexandropoulos 6.0
- 88H. Lawrence 7.3
- 10D. Eckert Ayensa ▼ 88' 7.0
- 77A. Hountondji ▼ 72' 6.9
Dự bị 8
- 8L. Amani ▲ 72' 6.5
- 14L. Kuavita ▲ 72' 6.3
- 17I. Camara ▲ 78' 6.6
- 35R. Muteba ▲ 88' 6.3
- 41A. Szalai
- 99T. Poitoux
- 30L. Henkinet
- 32M. Šimičić
Thống kê
02⚑13
⚑131
74%Kiểm soát bóng26%
19Dứt điểm5
2Trúng đích2
8Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn2
13Phạt góc1
1Việt vị0
7Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
0.91Bàn thắng ngăn chặn0.91
695Chuyền bóng252
617Chuyền chính xác182
89%Chính xác chuyền72%
1.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
49Trận đấu47
78Ghi được44
66Thủng lưới53
1.59Bàn thắng mỗi trận0.94
13Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn18
45Hiệp hai20