Standard Liège
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Y.R. K.V. Mechelen

Standard Liège vs Y.R. K.V. Mechelen

Tỷ số chung cuộc: Standard Liège 0-0 Y.R. K.V. Mechelen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 9 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Standard Liège thắng 1, hòa 7, Y.R. K.V. Mechelen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 3
Sân vận động
Stade Maurice Dufrasne, Luik
Phong độ
DWWWL Standard Liège
DLDLL Y.R. K.V. Mechelen
  1. HT0-0
  2. 46' N. Storm B. Bafdili
  3. 58' S. Benjdida G. Kyei
  4. 60' Aziz Ouattara Mohammed
  5. 73' T. Raemaekers J. Van Cleemput
  6. 74' Ibe Hautekiet
  7. 74' G. Hairemans K. Mrabti
  8. 79' S. Alexandropoulos L. Kuavita
  9. 87' B. Bolingoli H. Lawrence
  10. 87' V. Đukanović M. Bulat
  11. 88' P. Dahl L. Lauberbach
  12. FT0-0

Đội hình

Standard Liège Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: I. Leko
  1. 40M. Epolo 7.2
  2. 13M. Fossey 7.2
  3. 4B. Šutalo 7.2
  4. 44D. Bates 7.5
  5. 25I. Hautekiet 6.9
  6. 88H. Lawrence ▼ 87' 7.3
  7. 8I. Price 7.3
  8. 7M. Bulat ▼ 87' 7.5
  9. 24A. O'Neill 6.9
  10. 32L. Kuavita ▼ 79' 6.7
  11. 11G. Kyei ▼ 58' 6.9

Dự bị 9

  1. 21S. Benjdida ▲ 58' 6.9
  2. 6S. Alexandropoulos ▲ 79' 6.3
  3. 5B. Bolingoli ▲ 87' 6.9
  4. 10V. Đukanović ▲ 87' 6.7
  5. 54A. Calut
  6. 27S. Bansé
  7. 29D. Dierckx
  8. 3N. Ngoy
  9. 45M. Godfroid
Y.R. K.V. Mechelen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: B. Hasi
  1. 1O. De Wolf 8.3
  2. 2J. Van Cleemput ▼ 73' 7.0
  3. 13Z. Vanheusden 7.5
  4. 3José Marsà 7.2
  5. 77P. Pflücke 7.2
  6. 32A. Ouattara 6.6
  7. 16R. Schoofs 7.2
  8. 23D. Foulon 6.7
  9. 19K. Mrabti ▼ 74' 6.9
  10. 35B. Bafdili ▼ 46' 6.7
  11. 20L. Lauberbach ▼ 88' 6.5

Dự bị 9

  1. 11N. Storm ▲ 46' 6.9
  2. 4T. Raemaekers ▲ 73' 7.2
  3. 7G. Hairemans ▲ 74' 6.7
  4. 10P. Dahl ▲ 88' 6.2
  5. 36E. Yeboah
  6. 15Y. Thoelen
  7. 29B. Van den Eynden
  8. 9J. Ngoy
  9. 5S. Walsh

Thống kê

016
310
40%Kiểm soát bóng60%
17Dứt điểm9
5Trúng đích2
8Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn3
6Phạt góc3
1Việt vị2
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
2Cứu thua5
0.59Bàn thắng ngăn chặn0.59
393Chuyền bóng603
314Chuyền chính xác518
80%Chính xác chuyền86%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.52

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

47Trận đấu49
44Ghi được78
53Thủng lưới66
0.94Bàn thắng mỗi trận1.59
16Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn28
20Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu