Standard Liège
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Y.R. K.V. Mechelen

Standard Liège vs Y.R. K.V. Mechelen

Tỷ số chung cuộc: Standard Liège 2-2 Y.R. K.V. Mechelen tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Standard Liège thắng 1, hòa 7, Y.R. K.V. Mechelen thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Conference League Play-off Group · Vòng 1
Sân vận động
Stade Maurice Dufrasne, Luik
Phong độ
DWWWL Standard Liège
DLDLL Y.R. K.V. Mechelen
  1. 21' A. Hountondji 1-0
  2. 33' 1-1 P. Pflücke · B. Raman
  3. 41' L. Amani · A. Hountondji 2-1
  4. HT2-1
  5. 64' I. Camara B. Bolingoli
  6. 65' R. Schoofs F. Hammar
  7. 66' B. Antonio José Marsà
  8. 66' K. Van Rafelghem N. Storm
  9. 68' 2-2 K. Van Rafelghem · B. Antonio
  10. 77' S. Alexandropoulos L. Kuavita
  11. 77' A. O'Neill I. Karamoko
  12. 80' Ahmed Touba
  13. 84' M. Konaté G. Hairemans
  14. 84' L. Lauberbach B. Raman
  15. 87' Y. Gboua L. Amani
  16. FT2-2

Đội hình

Standard Liège Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: I. Leko
  1. 31G. Bazunu 6.2
  2. 88H. Lawrence 6.9
  3. 25I. Hautekiet 6.5
  4. 3N. Ngoy 7.0
  5. 13M. Fossey 7.0
  6. 8L. Amani ▼ 87' 7.0
  7. 20I. Karamoko ▼ 77' 6.9
  8. 14L. Kuavita ▼ 77' 6.3
  9. 5B. Bolingoli ▼ 64' 6.3
  10. 77A. Hountondji 8.2
  11. 10D. Eckert Ayensa 7.0

Dự bị 9

  1. 17I. Camara ▲ 64' 6.5
  2. 6S. Alexandropoulos ▲ 77' 6.5
  3. 24A. O'Neill ▲ 77' 6.2
  4. 34Y. Gboua ▲ 87' 6.3
  5. 4B. Šutalo
  6. 40M. Epolo
  7. 29D. Dierckx
  8. 7M. Bulat
  9. 99T. Poitoux
Y.R. K.V. Mechelen Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Vanderbiest
  1. 1O. De Wolf 6.6
  2. 17R. Belghali 6.3
  3. 21S. Welsh 6.9
  4. 6A. Touba 7.7
  5. 3José Marsà ▼ 66' 6.7
  6. 33F. Hammar ▼ 65' 6.6
  7. 19K. Mrabti 7.3
  8. 77P. Pflücke 7.6
  9. 7G. Hairemans ▼ 84' 7.0
  10. 11N. Storm ▼ 66' 6.9
  11. 14B. Raman ▼ 84' 7.0

Dự bị 8

  1. 16R. Schoofs ▲ 65' 6.7
  2. 38B. Antonio ▲ 66' 7.0
  3. 27K. Van Rafelghem ▲ 66' 7.2
  4. 8M. Konaté ▲ 84' 6.6
  5. 20L. Lauberbach ▲ 84' 6.7
  6. 29B. Van den Eynden
  7. 22Nacho Mirás
  8. 10P. Dahl

Thống kê

008
610
32%Kiểm soát bóng68%
11Dứt điểm13
4Trúng đích4
6Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
8Phạt góc6
1Việt vị1
9Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
2Cứu thua2
-0.64Bàn thắng ngăn chặn-0.64
291Chuyền bóng638
210Chuyền chính xác548
72%Chính xác chuyền86%
1.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.74

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

47Trận đấu49
44Ghi được78
53Thủng lưới66
0.94Bàn thắng mỗi trận1.59
16Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn28
20Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu