Austria Vienna (Am)
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Liefering

Austria Vienna (Am) vs FC Liefering

Tỷ số chung cuộc: Austria Vienna (Am) 0-2 FC Liefering tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austria Vienna (Am) thắng 1, hòa 2, FC Liefering thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 12
Sân vận động
Generali Arena, Wien
Phong độ
WWLWL Austria Vienna (Am)
LDWWL FC Liefering
  1. 19' Osman Abdi
  2. 30' E. Neto O. Lukic
  3. 37' Enrique Aguilar
  4. 44' Kenan Jusic
  5. 44' Alexander Murillo
  6. HT0-0
  7. 49' Nicola Wojnar
  8. 54' 0-1 I. Ivanschitz · E. Aguilar
  9. 63' K. Aleksa J. Holler
  10. 63' N. Zdichynec V. Toifl
  11. 63' M. Osterreicher D. Ewemade
  12. 67' Nicola Wojnar
  13. 67' Nicola Wojnar
  14. 72' P. Verhounig A. Murillo
  15. 85' 0-2 E. Aguilar · A. Camara
  16. 86' F. Jankovic P. Hosiner
  17. 86' J. Roider O. Abdi
  18. 89' Rocco Žiković
  19. 90'+2 Q. Rackl I. Ivanschitz
  20. FT0-2

Đội hình

Austria Vienna (Am) Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Harald Suchard
  1. 1K. Jusic
  2. 24N. Wojnar
  3. 3V. Toifl ▼ 63'
  4. 21F. Fischer
  5. 70D. Ewemade ▼ 63'
  6. 8O. Abdi ▼ 86'
  7. 19F. Lukic
  8. 7M. Schablas
  9. 22J. Holler ▼ 63'
  10. 20R. Morth
  11. 16P. Hosiner ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 13S. Blazevic
  2. 12M. Sawicki
  3. 15F. Jankovic ▲ 86'
  4. 17J. Roider ▲ 86'
  5. 23K. Aleksa ▲ 63'
  6. 26N. Zdichynec ▲ 63'
  7. 77M. Osterreicher ▲ 63'
FC Liefering Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Danny Galm
  1. 31N. Sarcevic
  2. 47J. Hussauf
  3. 48R. Zikovic
  4. 39Douglas Mendes
  5. 23J. Brandtner
  6. 6M. Striednig
  7. 16I. Ivanschitz ▼ 90'
  8. 43E. Aguilar
  9. 21O. Lukic ▼ 30'
  10. 15A. Murillo ▼ 72'
  11. 3A. Camara

Dự bị 7

  1. 1B. Ozegovic
  2. 7M. Brandt
  3. 8E. Neto ▲ 30'
  4. 9P. Verhounig ▲ 72'
  5. 14V. Zabransky
  6. 17Q. Rackl ▲ 90'
  7. 40N. Freund

Thống kê

14
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
28 40 - 26 +14 54
2
SKN ST. Polten
28 44 - 26 +18 53
3
Admira Wacker
28 50 - 29 +21 48
4
Floridsdorfer AC
28 42 - 18 +24 48
5
FC Liefering
28 47 - 41 +6 47
6
SKU Amstetten
28 41 - 34 +7 44
7
First Vienna
28 30 - 25 +5 40
8
Austria Vienna (Am)
28 33 - 40 -7 39
9
Austria Salzburg
28 36 - 37 -1 37
10
WSPG Wels
28 36 - 37 -1 33
11
Rapid Wien II
28 33 - 45 -12 32
12
SK Austria Klagenfurt (2007)
28 33 - 44 -11 30
13
SV Kapfenberg
28 31 - 53 -22 28
14
SK Sturm Graz II
28 25 - 45 -20 21
15
Schwarz-Weiß Bregenz
28 36 - 57 -21 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu34
36Ghi được60
42Thủng lưới46
1.2Bàn thắng mỗi trận1.76
6Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn18
14Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu