Austria Vienna (Am) vs FC Liefering
Tỷ số chung cuộc: Austria Vienna (Am) 0-2 FC Liefering tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 20 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austria Vienna (Am) thắng 1, hòa 2, FC Liefering thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 5
- Sân vận động
- Generali Arena, Wien
- Trọng tài
- S. Ebner
- Phong độ
- WWLWL Austria Vienna (Am)
- WLDWW FC Liefering
- 30' 0-1 D. Kameri · M. Diambou
- 36' Mamady Diambou
- 39' ▲ Z. El Sheiwi ▼ F. Antovski
- HT0-1
- 46' ▲ A. Smrcka ▼ M. Huskovic
- 51' 0-2 R. Šimić · E. Havel
- 64' ▲ T. Sahin ▼ J. Omoregie
- 64' ▲ F. Amankwah ▼ E. Havel
- 70' Bryan Okoh
- 73' ▲ S. Feiertag ▼ C. Mester
- 74' ▲ S. Baidoo ▼ B. Atiabou
- 85' Florian Fischerauer
- 86' ▲ M. Hutter ▼ F. Fischerauer
- 87' ▲ D. Owusu ▼ N. Dorgeles
- 87' ▲ L. Reischl ▼ R. Šimić
- FT0-2
Đội hình
- 13A. Helac 6.7
- 28C. Martschinko 6.6
- 27M. Meisl 6.3
- 25F. Antovski ▼ 39' 6.6
- 37R. Schifferl 6.6
- 30F. Fischerauer ▼ 86' 6.6
- 10N. Hahn 7.0
- 5F. Wustinger 6.3
- 33C. Mester ▼ 73' 6.7
- 9J. Pross 6.9
- 16M. Huskovic ▼ 46' 7.2
Dự bị 7
- 4Z. El Sheiwi ▲ 39' 7.2
- 8A. Smrcka ▲ 46' 6.2
- 18S. Feiertag ▲ 73' 6.7
- 21M. Hutter ▲ 86' 6.5
- 26M. Gintsberger
- 39L. Jordania
- 1M. Gindl
- 34J. Krumrey 6.9
- 5B. Okoh 7.0
- 4L. Wallner 7.3
- 27B. Atiabou ▼ 74' 6.2
- 37D. Guindo 7.7
- 36J. Omoregie ▼ 64' 6.9
- 17D. Kameri ⚽ 7.7
- 6M. Diambou ⇢ 7.2
- 11N. Dorgeles ▼ 87' 7.2
- 7E. Havel ⇢ ▼ 64' 7.0
- 23R. Šimić ⚽ ▼ 87' 7.2
Dự bị 7
- 22T. Sahin ▲ 64' 6.6
- 8F. Amankwah ▲ 64' 6.7
- 40S. Baidoo ▲ 74' 6.3
- 42D. Owusu ▲ 87' 6.6
- 9L. Reischl ▲ 87' 6.6
- 3B. Böckle
- 1A. Stejskal
Thống kê
01⚑2
⚑620
40%Kiểm soát bóng60%
6Dứt điểm16
1Trúng đích5
4Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
2Phạt góc6
1Việt vị2
17Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
3Cứu thua1
342Chuyền bóng508
223Chuyền chính xác400
65%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 69 - 26 | +43 | 70 | |
| 2 | 30 | 51 - 18 | +33 | 65 | |
| 3 | 30 | 51 - 27 | +24 | 54 | |
| 4 | 30 | 53 - 42 | +11 | 52 | |
| 5 | 30 | 59 - 35 | +24 | 51 | |
| 6 | 30 | 56 - 43 | +13 | 46 | |
| 7 | 30 | 47 - 39 | +8 | 46 | |
| 8 | 30 | 43 - 38 | +5 | 42 | |
| 9 | 30 | 46 - 41 | +5 | 40 | |
| 10 | 30 | 39 - 52 | -13 | 37 | |
| 11 | 30 | 45 - 62 | -17 | 33 | |
| 12 | 30 | 36 - 54 | -18 | 30 | |
| 13 | 30 | 34 - 55 | -21 | 28 | |
| 14 | 30 | 31 - 56 | -25 | 25 | |
| 15 | 30 | 37 - 71 | -34 | 23 | |
| 16 | 30 | 35 - 73 | -38 | 22 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu40
41Ghi được79
68Thủng lưới63
1.14Bàn thắng mỗi trận1.98
6Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai42