FC Liefering vs Austria Vienna (Am)
Tỷ số chung cuộc: FC Liefering 2-1 Austria Vienna (Am) tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Liefering thắng 3, hòa 0, Austria Vienna (Am) thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 4
- Phong độ
- WLDWW FC Liefering
- LWWLW Austria Vienna (Am)
- 21' O. Adejenughure
- 34' J. Roider
- 45' Riquelme · Yuri Leles 1-0
- HT1-0
- 49' O. Adejenughure · M. Matjasec 2-0
- 56' ▲ D. Nisandzic ▼ T. Baotic
- 56' ▲ M. Brandt ▼ M. Osterreicher
- 56' ▲ D. Ewemade ▼ R. Morth
- 61' ▲ S. Nisic ▼ O. Adejenughure
- 70' ▲ J. Zangerl ▼ Y. Sulbaran
- 71' N. Polonkai
- 71' ▲ L. Stockl ▼ V. Toifl
- 80' ▲ I. Menshykov ▼ J. Roider
- 81' D. Ewemade
- 82' ▲ F. Aleksic ▼ I. Ivanschitz
- 86' 2-1 M. Hausjell · B. Jerabek
- 90' M. Moswitzer
- FT2-1
Đội hình
- 34J. Winklhofer
- 47J. Hussauf
- 45N. Masching
- 13J. Pokorny
- 28L. Traore
- 7Y. Sulbaran▼ 70'
- 25Riquelme
- 16I. Ivanschitz▼ 82'
- 37Yuri Leles
- 11O. Adejenughure▼ 61'
- 22M. Matjasec
Dự bị 7
- 1B. Ozegovic
- 24J. Zangerl▲ 70'
- 27E. Ganser
- 6D. Grudzinskas
- 20F. Aleksic▲ 82'
- 42J. Werner
- 9S. Nisic▲ 61'
- 1S. Blazevic
- 4V. Toifl▼ 71'
- 5M. Moswitzer
- 2W. Vorsager
- 17J. Roider▼ 80'
- 77M. Osterreicher▼ 56'
- 22T. Baotic▼ 56'
- 23N. Polonkai
- 10R. Morth▼ 56'
- 7M. Hausjell
- 30B. Jerabek
Dự bị 7
- 13M. Alphonsus
- 42L. Stockl▲ 71'
- 55F. Fischer
- 8D. Nisandzic▲ 56'
- 11M. Brandt▲ 56'
- 25I. Menshykov▲ 80'
- 70D. Ewemade▲ 56'
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 13 - 3 | +10 | 12 | |
| 2 | 5 | 13 - 8 | +5 | 10 | |
| 3 | 5 | 9 - 6 | +3 | 10 | |
| 4 | 5 | 9 - 6 | +3 | 10 | |
| 5 | 5 | 7 - 6 | +1 | 9 | |
| 6 | 5 | 7 - 5 | +2 | 9 | |
| 7 | 5 | 10 - 7 | +3 | 9 | |
| 8 | 5 | 6 - 10 | -4 | 7 | |
| 9 | 5 | 6 - 6 | 0 | 6 | |
| 10 | 5 | 10 - 13 | -3 | 6 | |
| 11 | 5 | 6 - 5 | +1 | 6 | |
| 12 | 5 | 6 - 11 | -5 | 6 | |
| 13 | 5 | 7 - 10 | -3 | 5 | |
| 14 | 5 | 6 - 10 | -4 | 4 | |
| 15 | 5 | 1 - 4 | -3 | 3 | |
| 16 | 5 | 6 - 12 | -6 | 3 |
Bundesliga Xuống hạng
So sánh
8Trận đấu9
19Ghi được17
13Thủng lưới11
2.38Bàn thắng mỗi trận1.89
2Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn5
11Hiệp hai7