FC Liefering vs Austria Vienna (Am)
Tỷ số chung cuộc: FC Liefering 5-1 Austria Vienna (Am) tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 27 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Liefering thắng 7, hòa 2, Austria Vienna (Am) thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 23
- Sân vận động
- DAS.GOLDBERG Stadion, Grödig
- Trọng tài
- W. Altmann
- Phong độ
- WLDWW FC Liefering
- LWWLW Austria Vienna (Am)
- 16' 0-1 M. Huskovic
- 35' B. Šeško · M. Kjærgaard 1-1
- 39' E. Havel 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ L. Reischl ▼ M. Kjærgaard
- 55' B. Šeško 3-1
- 59' B. Šeško · E. Havel 4-1
- 60' ▲ N. Hahn ▼ C. Keles
- 60' ▲ A. Smrcka ▼ S. Radulovic
- 62' ▲ A. Svoboda ▼ E. Havel
- 67' ▲ P. Macher ▼ S. Apollonio
- 67' B. Šeško11m 5-1
- 69' ▲ N. Dorgeles ▼ B. Šeško
- 69' ▲ B. Böckle ▼ D. Guindo
- 72' Antonin Svoboda
- 74' ▲ S. Major ▼ F. Amankwah
- 77' ▲ C. Schoissengeyr ▼ C. Mester
- FT5-1
Đội hình
- 30A. Stejskal 7.3
- 7A. Dedić 7.0
- 5B. Okoh 7.3
- 3L. Wallner 6.7
- 37D. Guindo ▼ 69' 6.2
- 28S. Aigner 6.6
- 8A. Prass 7.0
- 15M. Kjærgaard ⇢ ▼ 46' 7.3
- 24F. Amankwah ▼ 74' 6.7
- 21B. Šeško ⚽4 ▼ 69' 9.9
- 25E. Havel ⚽ ⇢ ▼ 62' 7.9
Dự bị 7
- 39L. Reischl ▲ 46' 6.7
- 19A. Svoboda ▲ 62' 6.5
- 45N. Dorgeles ▲ 69' 6.9
- 4B. Böckle ▲ 69' 6.7
- 16S. Major ▲ 74' 6.7
- 34J. Krumrey
- 36J. Omoregie
- 13A. Helac 5.3
- 3L. Prokop 5.9
- 27M. Meisl 5.2
- 15E. Bejic 6.3
- 19S. Apollonio ▼ 67' 6.0
- 17A. El Moukhantir 6.6
- 11C. Keles ▼ 60' 6.2
- 6S. Radulovic ▼ 60' 5.3
- 7M. Braunöder 6.6
- 33C. Mester ▼ 77' 6.6
- 16M. Huskovic ⚽ 7.2
Dự bị 6
- 10N. Hahn ▲ 60' 6.5
- 8A. Smrcka ▲ 60' 6.5
- 2P. Macher ▲ 67' 6.7
- 24C. Schoissengeyr ▲ 77' 6.9
- 1M. Gindl
- 18S. Feiertag
Thống kê
01⚑6
⚑400
46%Kiểm soát bóng54%
16Dứt điểm11
6Trúng đích5
4Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn1
6Phạt góc4
1Việt vị2
17Phạm lỗi9
1Thẻ vàng0
4Cứu thua1
347Chuyền bóng415
247Chuyền chính xác302
71%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 31 | +39 | 63 | |
| 2 | 30 | 69 - 31 | +38 | 63 | |
| 3 | 30 | 64 - 32 | +32 | 59 | |
| 4 | 30 | 50 - 33 | +17 | 57 | |
| 5 | 30 | 56 - 35 | +21 | 55 | |
| 6 | 30 | 46 - 42 | +4 | 46 | |
| 7 | 30 | 40 - 53 | -13 | 38 | |
| 8 | 30 | 38 - 49 | -11 | 37 | |
| 9 | 30 | 39 - 41 | -2 | 36 | |
| 10 | 30 | 34 - 51 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 41 - 52 | -11 | 32 | |
| 12 | 30 | 38 - 61 | -23 | 31 | |
| 13 | 30 | 44 - 55 | -11 | 30 | |
| 14 | 30 | 37 - 53 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 40 - 62 | -22 | 30 | |
| 16 | 30 | 30 - 55 | -25 | 30 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu31
69Ghi được41
33Thủng lưới58
2.23Bàn thắng mỗi trận1.32
8Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn20
37Hiệp hai28