FC Liefering

FC Liefering

Quốc tế · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo

FC Liefering: vị trí 9 trên bảng xếp hạng Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo — điểm: 13, số trận: 9. Trận tiếp theo: FC Liefering vs Schwarz-Weiß Bregenz, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: FC Liefering 0-0 1. FSV Mainz 05, 21 tháng 10.

Phong độ
LLWLD
HLV
Danny Galm · Từ 2025
Vị trí
9 · Đ: 13 · Tr: 9 →
Sân vận động
Red Bull Arena, Salzburg · 31.895

Lịch thi đấu

21-11
FC Liefering
Wacker Innsbruck
–
–
28-11
Admira Wacker
FC Liefering
–
–
04-12
FC Liefering
SKU Amstetten
–
–
12-12
Schwarz-Weiß Bregenz
FC Liefering
–
–
26-02
Austria Salzburg
FC Liefering
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,9
Thủng lưới
1,4
Tổng
3,3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
15–5–5
Sân khách
6–2–7
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,9 : 0,4
Hiệp hai
1 : 1
Trên 2.5 bàn 60%
Trên 1.5 bàn 78%
Cả hai cùng ghi bàn 50%
Giữ sạch lưới 33%
Không ghi bàn 25%

Tỉ số thường gặp

  • 3-14× · 10%
  • 0-03× · 8%
  • 0-13× · 8%
  • 3-23× · 8%
  • 2-03× · 8%
  • 1-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Friendlies Clubs 10532 20104—
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo 9414 182014-1-3-2

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 133 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 116 · 16% 12% 16% 1–15 16–30′ · Ghi được 148 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 101 · 14% 14% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 170 · 16% 31–45′ · Thủng lưới 122 · 17% 16% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 183 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 128 · 17% 17% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 191 · 18% 61–75′ · Thủng lưới 114 · 15% 18% 15% 61–75 76–90′ · Ghi được 241 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 158 · 21% 23% 21% 76–90

Trận có bàn thắng: 507, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu