FC Liefering
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Austria Vienna (Am)

FC Liefering vs Austria Vienna (Am)

Tỷ số chung cuộc: FC Liefering 0-0 Austria Vienna (Am) tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 11 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Liefering thắng 7, hòa 2, Austria Vienna (Am) thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 20
Sân vận động
Red Bull Arena, Wals-Siezenheim
Trọng tài
O. Fluch
Phong độ
WLDWW FC Liefering
LWWLW Austria Vienna (Am)
  1. HT0-0
  2. 46' L. Coco V. Demaku
  3. 46' J. Pross S. Yatéké
  4. 61' Raphael Schifferl
  5. 63' Julian Halwachs
  6. 67' D. Owusu Z. Jánó
  7. 68' C. Mester B. Edomwonyi
  8. 73' Niels Hahn
  9. 74' R. Hofer J. Omoregie
  10. 90'+2 Filip Antovski
  11. FT0-0

Đội hình

FC Liefering Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: R. Aufhauser
  1. 1A. Stejskal 7.5
  2. 4L. Wallner 6.9
  3. 36J. Omoregie ▼ 74' 6.9
  4. 26L. Ibertsberger 7.5
  5. 40S. Baidoo 7.3
  6. 27B. Atiabou 6.7
  7. 25J. Halwachs 6.9
  8. 17D. Kameri 8.5
  9. 29Z. Jánó ▼ 67' 7.7
  10. 47O. Diakité 6.7
  11. 16L. Agyekum 7.2

Dự bị 7

  1. 42D. Owusu ▲ 67' 6.5
  2. 19R. Hofer ▲ 74' 6.3
  3. 24L. Vásquez
  4. 22T. Sahin
  5. 46D. Bijelić
  6. 34J. Krumrey
  7. 38M. Berki
Austria Vienna (Am) Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Suchard
  1. 1M. Gindl 7.9
  2. 27M. Meisl 7.2
  3. 25F. Antovski 6.9
  4. 37R. Schifferl 8.3
  5. 19S. Apollonio 7.2
  6. 45V. Demaku ▼ 46' 6.5
  7. 10N. Hahn 6.6
  8. 8A. Smrcka 6.3
  9. 40B. Edomwonyi ▼ 68' 6.9
  10. 36D. Fitz 7.3
  11. 23S. Yatéké ▼ 46' 6.3

Dự bị 7

  1. 43L. Coco ▲ 46' 6.6
  2. 9J. Pross ▲ 46' 7.0
  3. 33C. Mester ▲ 68' 6.7
  4. 21M. Hutter
  5. 26M. Gintsberger
  6. 32L. Wedl
  7. 34T. Schmelzer

Thống kê

0110
230
53%Kiểm soát bóng47%
16Dứt điểm13
4Trúng đích2
7Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm8
5Bị chặn5
10Phạt góc2
4Việt vị3
14Phạm lỗi19
1Thẻ vàng3
2Cứu thua4
384Chuyền bóng345
253Chuyền chính xác201
66%Chính xác chuyền58%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
30 69 - 26 +43 70
2
Floridsdorfer AC
30 51 - 18 +33 65
3
FC Blau-Weiß Linz
30 51 - 27 +24 54
4
SV Lafnitz
30 53 - 42 +11 52
5
SKU Amstetten
30 59 - 35 +24 51
6
FC Liefering
30 56 - 43 +13 46
7
Grazer AK
30 47 - 39 +8 46
8
SKN ST. Polten
30 43 - 38 +5 42
9
Wacker Innsbruck
30 46 - 41 +5 40
10
SK Vorwarts Steyr
30 39 - 52 -13 37
11
Rapid Wien II
30 45 - 62 -17 33
12
SV Kapfenberg
30 36 - 54 -18 30
13
SV Horn
30 34 - 55 -21 28
14
Austria Vienna (Am)
30 31 - 56 -25 25
15
Lask Juniors Linz
30 37 - 71 -34 23
16
Dornbirn
30 35 - 73 -38 22
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu36
79Ghi được41
63Thủng lưới68
1.98Bàn thắng mỗi trận1.14
10Giữ sạch lưới6
26Trên 2.5 bàn21
42Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu