Austria Vienna (Am) vs FC Liefering
Tỷ số chung cuộc: Austria Vienna (Am) 0-2 FC Liefering tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 30 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austria Vienna (Am) thắng 1, hòa 2, FC Liefering thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 8
- Sân vận động
- Generali Arena, Wien
- Trọng tài
- M. Hameter
- Phong độ
- WWLWL Austria Vienna (Am)
- WLDWW FC Liefering
- 3' 0-1 C. Adamu · L. Sučić
- 13' Christian Schoissengeyr
- 18' 0-2 L. Prokopphản lưới
- 43' ▲ Maudo Jarjué ▼ L. Prokop
- HT0-2
- 46' ▲ J. Pross ▼ N. Hahn
- 47' Silvio Apollonio
- 67' ▲ Wallison ▼ B. Böckle
- 69' ▲ T. Schiestl ▼ N. Stosic
- 77' ▲ S. Feiertag ▼ S. Apollonio
- 81' ▲ S. Radostits ▼ S. Radulovic
- 81' ▲ C. Bukta ▼ M. Kjærgaard
- 81' ▲ M. Sangare ▼ B. Šeško
- 87' Thomas Schiestl
- FT0-2
Đội hình
- 99M. Kos 6.2
- 24C. Schoissengeyr 6.6
- 3L. Prokop ▼ 43' 6.5
- 27M. Meisl 6.6
- 19S. Apollonio ▼ 77' 6.5
- 10N. Hahn ▼ 46' 7.0
- 25F. Perdomo 6.2
- 11C. Keles 6.9
- 6S. Radulovic ▼ 81' 6.9
- 7M. Braunöder 7.5
- 16M. Huskovic 6.7
Dự bị 6
- 43Maudo Jarjué ▲ 43' 6.6
- 9J. Pross ▲ 46' 6.3
- 18S. Feiertag ▲ 77' 6.3
- 14S. Radostits ▲ 81' 6.7
- 15E. Bejic
- 1M. Gindl
- 31D. Antosch 7.2
- 18A. Oroz 6.9
- 4B. Böckle ▼ 67' 6.9
- 7A. Dedić 6.9
- 17N. Stosic ▼ 69' 6.2
- 28S. Aigner 7.3
- 10L. Sučić ⇢ 8.0
- 15M. Kjærgaard ⇢ ▼ 81' 6.9
- 9C. Adamu ⚽ 7.2
- 42D. Affengruber 7.0
- 21B. Šeško ⚽ ▼ 81' 7.3
Dự bị 7
- 2Wallison ▲ 67' 6.3
- 20T. Schiestl ▲ 69' 6.3
- 11C. Bukta ▲ 81' 6.7
- 27M. Sangare ▲ 81' 6.3
- 5B. Okoh
- 30A. Stejskal
- 19A. Svoboda
Thống kê
02⚑7
⚑310
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm12
3Trúng đích4
6Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
7Phạt góc3
2Việt vị3
16Phạm lỗi18
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
371Chuyền bóng325
257Chuyền chính xác236
69%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 31 | +39 | 63 | |
| 2 | 30 | 69 - 31 | +38 | 63 | |
| 3 | 30 | 64 - 32 | +32 | 59 | |
| 4 | 30 | 50 - 33 | +17 | 57 | |
| 5 | 30 | 56 - 35 | +21 | 55 | |
| 6 | 30 | 46 - 42 | +4 | 46 | |
| 7 | 30 | 40 - 53 | -13 | 38 | |
| 8 | 30 | 38 - 49 | -11 | 37 | |
| 9 | 30 | 39 - 41 | -2 | 36 | |
| 10 | 30 | 34 - 51 | -17 | 33 | |
| 11 | 30 | 41 - 52 | -11 | 32 | |
| 12 | 30 | 38 - 61 | -23 | 31 | |
| 13 | 30 | 44 - 55 | -11 | 30 | |
| 14 | 30 | 37 - 53 | -16 | 30 | |
| 15 | 30 | 40 - 62 | -22 | 30 | |
| 16 | 30 | 30 - 55 | -25 | 30 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu31
41Ghi được69
58Thủng lưới33
1.32Bàn thắng mỗi trận2.23
6Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai37