Austria Vienna (Am) vs FC Liefering
Tỷ số chung cuộc: Austria Vienna (Am) 2-2 FC Liefering tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 22 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austria Vienna (Am) thắng 1, hòa 2, FC Liefering thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 1
- Sân vận động
- Generali Arena, Wien
- Trọng tài
- F. Jandl
- Phong độ
- WWLWL Austria Vienna (Am)
- WLDWW FC Liefering
- 22' Samson Baidoo
- HT0-0
- 46' ▲ R. Hofer ▼ L. Agyekum
- 46' ▲ E. Havel ▼ M. Berki
- 46' ▲ D. Bijelić ▼ T. Sahin
- 50' 0-1 B. Atiabou · Z. Jánó
- 62' ▲ M. Gintsberger ▼ L. Ivkić
- 66' ▲ D. Lechner ▼ Z. Jánó
- 66' 0-2 R. Hofer
- 70' ▲ D. Dizdarević ▼ J. Pross
- 70' ▲ L. Pazourek ▼ M. Pečar
- 71' N. Hahn · I. Dramé 1-2
- 76' ▲ T. Schmelzer ▼ F. Fischerauer
- 78' T. Schmelzer 2-2
- 84' ▲ M. Moswitzer ▼ L. Wallner
- FT2-2
Đội hình
- 1S. Conde 6.6
- 31L. Ivkić ▼ 62' 6.9
- 19F. Kopp 6.3
- 27M. Meisl 6.9
- 40M. Polster 6.6
- 30F. Fischerauer ▼ 76' 6.6
- 10N. Hahn 7.0
- 44M. Pečar ▼ 70' 6.3
- 8A. Smrcka 6.5
- 7I. Dramé 6.9
- 9J. Pross ▼ 70' 6.6
Dự bị 7
- 26M. Gintsberger ▲ 62'
- 42D. Dizdarević ▲ 70'
- 14L. Pazourek ▲ 70'
- 34T. Schmelzer ▲ 76'
- 6T. Hammond
- 2A. Milosavljevic
- 22K. Jusic
- 34J. Krumrey 6.9
- 27B. Atiabou 6.7
- 40S. Baidoo 6.0
- 4L. Wallner ▼ 84' 6.9
- 20M. Pejazic 6.6
- 29Z. Jánó ▼ 66' 6.3
- 16L. Agyekum ▼ 46' 6.7
- 22T. Sahin ▼ 46' 6.3
- 13M. Berki ▼ 46' 6.5
- 11D. Kameri 6.2
- 9L. Reischl 6.7
Dự bị 7
- 8R. Hofer ▲ 46'
- 7E. Havel ▲ 46'
- 24D. Bijelić ▲ 46'
- 38D. Lechner ▲ 66'
- 19M. Moswitzer ▲ 84'
- 32B. Tóth
- 26L. Ibertsberger
Thống kê
00⚑1
⚑110
59%Kiểm soát bóng41%
2Dứt điểm2
2Trúng đích1
0Chệch đích0
1Sút trong vòng cấm2
1Sút ngoài vòng cấm0
0Bị chặn1
1Phạt góc1
0Việt vị2
6Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
1Cứu thua2
118Chuyền bóng81
79Chuyền chính xác47
67%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 27 | +36 | 61 | |
| 2 | 30 | 52 - 29 | +23 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 27 | +24 | 56 | |
| 4 | 30 | 38 - 33 | +5 | 48 | |
| 5 | 30 | 49 - 49 | 0 | 45 | |
| 6 | 30 | 41 - 30 | +11 | 45 | |
| 7 | 30 | 34 - 33 | +1 | 43 | |
| 8 | 30 | 48 - 46 | +2 | 41 | |
| 9 | 30 | 52 - 54 | -2 | 37 | |
| 10 | 30 | 39 - 42 | -3 | 36 | |
| 11 | 30 | 43 - 44 | -1 | 35 | |
| 12 | 30 | 40 - 56 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 43 - 56 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 36 - 54 | -18 | 32 | |
| 15 | 30 | 33 - 55 | -22 | 30 | |
| 16 | 30 | 34 - 61 | -27 | 29 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu38
44Ghi được68
75Thủng lưới63
1.22Bàn thắng mỗi trận1.79
5Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn24
20Hiệp hai39