Austria Vienna (Am)
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Liefering

Austria Vienna (Am) vs FC Liefering

Tỷ số chung cuộc: Austria Vienna (Am) 2-0 FC Liefering tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 14 tháng 6, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Austria Vienna (Am) thắng 1, hòa 2, FC Liefering thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 22
Sân vận động
Generali Arena, Wien
Trọng tài
F. Jandl
Phong độ
WWLWL Austria Vienna (Am)
WLDWW FC Liefering
  1. HT0-0
  2. 46' C. Bukta B. Šeško
  3. 62' J. Pross C. Mester
  4. 63' M. Blauensteiner P. Macher
  5. 67' Luis Phelipe T. Anselm
  6. 69' J. Pross · M. Blauensteiner 1-0
  7. 74' N. Stosic A. Prass
  8. 77' J. Gassmann L. Prokop
  9. 77' C. Keles A. El Moukhantir
  10. 90'+2 C. Cavlan
  11. 90'+3 L. Phelipe
  12. 90'+3 J. Gazibegovic
  13. 90'+5 C. Cavlan
  14. 90'+5 C. Cavlan
  15. 90'+5 A. Oroz
  16. 90'+4 M. Huskovic N. Hahn
  17. 90'+5 C. Cavlan11m 2-0
  18. FT2-0

Đội hình

Austria Vienna (Am) Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Suchard
  1. 1M. Gindl
  2. 41C. Cavlan
  3. 46J. Handl
  4. 3L. Prokop ▼ 77'
  5. 27M. Meisl
  6. 2P. Macher ▼ 63'
  7. 17A. El Moukhantir ▼ 77'
  8. 77A. Jukic
  9. 28N. Hahn ▼ 90'
  10. 6S. Radulovic
  11. 33C. Mester ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 9J. Pross ▲ 62'
  2. 5M. Blauensteiner ▲ 63'
  3. 21J. Gassmann ▲ 77'
  4. 11C. Keles ▲ 77'
  5. 16M. Huskovic ▲ 90'
  6. 25F. Perdomo
  7. 13F. Bayram
FC Liefering Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: B. Svensson
  1. 31D. Antosch
  2. 22J. Gazibegović
  3. 18A. Oroz
  4. 40Wallison
  5. 5B. Okoh
  6. 27A. Prass ▼ 74'
  7. 13N. Seiwald
  8. 25L. Sučić
  9. 20T. Anselm ▼ 67'
  10. 9C. Adamu
  11. 21B. Šeško ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 37C. Bukta ▲ 46'
  2. 11Luis Phelipe ▲ 67'
  3. 17N. Stosic ▲ 74'
  4. 28S. Aigner
  5. 15M. Kjærgaard
  6. 2F. Windhager
  7. 44K. Schröcker

Thống kê

125
830
41%Kiểm soát bóng59%
8Dứt điểm15
4Trúng đích4
4Chệch đích11
5Phạt góc8
2Việt vị2
6Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SV Ried
30 73 - 39 +34 64
2
SK Austria Klagenfurt (2007)
30 65 - 36 +29 64
3
FC Liefering
30 73 - 47 +26 53
4
Austria Vienna (Am)
30 62 - 44 +18 48
5
SKU Amstetten
30 51 - 47 +4 45
6
Wacker Innsbruck
30 44 - 49 -5 44
7
SK Vorwarts Steyr
30 42 - 36 +6 41
8
SV Lafnitz
30 42 - 42 0 39
9
Lask Juniors Linz
30 50 - 63 -13 38
10
FC Blau-Weiß Linz
30 51 - 57 -6 37
11
Austria Lustenau
30 57 - 58 -1 35
12
Dornbirn
30 40 - 59 -19 34
13
SV Horn
30 58 - 67 -9 32
14
Floridsdorfer AC
30 32 - 51 -19 32
15
Grazer AK
30 40 - 50 -10 31
16
SV Kapfenberg
30 34 - 69 -35 22
Thăng hạng

So sánh

30Trận đấu30
62Ghi được73
44Thủng lưới47
2.07Bàn thắng mỗi trận2.43
9Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu