FC Liefering
5 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Austria Vienna (Am)

FC Liefering vs Austria Vienna (Am)

Tỷ số chung cuộc: FC Liefering 5-0 Austria Vienna (Am) tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 4 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Liefering thắng 7, hòa 2, Austria Vienna (Am) thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 30
Sân vận động
Red Bull Arena, Wals-Siezenheim
Trọng tài
W. Altmann
Phong độ
WLDWW FC Liefering
LWWLW Austria Vienna (Am)
  1. 6' E. Havel11m 1-0
  2. 9' E. Havel · T. Şahin 2-0
  3. 18' A. Smrcka D. Kreiker
  4. 20' Zétény Jánó
  5. 23' D. Radonjic N. Hahn
  6. 41' Z. Jánó 3-0
  7. 42' Florian Kopp
  8. HT3-0
  9. 46' M. Gevorgyan L. Agyekum
  10. 46' K. Jusic S. Conde
  11. 54' E. Havel · Z. Jánó 4-0
  12. 59' O. Lukic R. Hofer
  13. 59' P. Verhounig L. Reischl
  14. 67' Florian Fischerauer
  15. 73' M. Yeo11m 5-0
  16. 74' Mohammad Sadeqi M. Yeo
  17. 77' L. Haubenwaller D. Dizdarević
  18. 77' J. Pross C. Mester
  19. 83' A. Baran L. Wallner
  20. FT5-0

Đội hình

FC Liefering Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: F. Ingolitsch
  1. 32B. Tóth 7.9
  2. 19M. Moswitzer 6.9
  3. 49M. Yeo ▼ 74' 6.9
  4. 4L. Wallner ▼ 83' 7.5
  5. 26L. Ibertsberger 8.2
  6. 16L. Agyekum ▼ 46' 6.5
  7. 22T. Şahin 7.6
  8. 8R. Hofer ▼ 59' 6.3
  9. 7E. Havel ⚽3 9.0
  10. 29Z. Jánó 8.5
  11. 9L. Reischl ▼ 59' 7.0

Dự bị 7

  1. 44M. Gevorgyan ▲ 46' 6.7
  2. 54O. Lukic ▲ 59' 6.5
  3. 53P. Verhounig ▲ 59' 6.3
  4. 21Mohammad Sadeqi ▲ 74' 6.9
  5. 39A. Baran ▲ 83' 6.9
  6. 34J. Krumrey
  7. 37O. Diakité
Austria Vienna (Am) Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: H. Suchard
  1. 1S. Conde ▼ 46' 5.3
  2. 34T. Schmelzer 5.9
  3. 19F. Kopp 5.6
  4. 10N. Hahn ▼ 23' 5.7
  5. 14L. Pazourek 7.0
  6. 30F. Fischerauer 6.5
  7. 35E. Safin 6.3
  8. 38D. Kreiker ▼ 18' 6.9
  9. 17A. El Moukhantir 6.9
  10. 15C. Mester ▼ 77' 6.7
  11. 42D. Dizdarević ▼ 77' 6.2

Dự bị 7

  1. 8A. Smrcka ▲ 18' 6.3
  2. 39D. Radonjic ▲ 23' 6.9
  3. 22K. Jusic ▲ 46' 6.0
  4. 45L. Haubenwaller ▲ 77' 6.9
  5. 9J. Pross ▲ 77' 6.5
  6. 44M. Pečar
  7. 26M. Gintsberger

Thống kê

015
811
51%Kiểm soát bóng49%
19Dứt điểm10
9Trúng đích3
6Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
5Phạt góc8
6Việt vị0
11Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
357Chuyền bóng333
277Chuyền chính xác242
78%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Blau-Weiß Linz
30 63 - 27 +36 61
2
Grazer AK
30 52 - 29 +23 60
3
SKN ST. Polten
30 51 - 27 +24 56
4
SV Horn
30 38 - 33 +5 48
5
SKU Amstetten
30 49 - 49 0 45
6
Floridsdorfer AC
30 41 - 30 +11 45
7
First Vienna
30 34 - 33 +1 43
8
SV Lafnitz
30 48 - 46 +2 41
9
FC Liefering
30 52 - 54 -2 37
10
Admira Wacker
30 39 - 42 -3 36
11
Dornbirn
30 43 - 44 -1 35
12
SV Kapfenberg
30 40 - 56 -16 34
13
SK Sturm Graz II
30 43 - 56 -13 34
14
SK Vorwarts Steyr
30 36 - 54 -18 32
15
Rapid Wien II
30 33 - 55 -22 30
16
Austria Vienna (Am)
30 34 - 61 -27 29
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
68Ghi được44
63Thủng lưới75
1.79Bàn thắng mỗi trận1.22
11Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu