Austria Vienna (Am)

Austria Vienna (Am)

Quốc tế · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo

Austria Vienna (Am): vị trí 3 trên bảng xếp hạng Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo — điểm: 19, số trận: 10. Trận tiếp theo: Wacker Innsbruck vs Austria Vienna (Am), 31 tháng 10. Kết quả mới nhất: Austria Vienna (Am) 1-0 SK Sturm Graz II, 23 tháng 10.

Phong độ
LWWDW
HLV
Maximilian Uhlig · Từ 2026
Vị trí
3 · Đ: 19 · Tr: 10 →
Sân vận động
Austria-Akademie, Wien · 830

Lịch thi đấu

20-11
Floridsdorfer AC
Austria Vienna (Am)
–
–
28-11
Voitsberg
Austria Vienna (Am)
–
–
04-12
Austria Vienna (Am)
Admira Wacker
–
–
12-12
Austria Vienna (Am)
Wacker Innsbruck
–
–
26-02
WSPG Wels
Austria Vienna (Am)
–
–
05-03
Austria Vienna (Am)
SV Kapfenberg
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,7
Thủng lưới
1,4
Tổng
3,1

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
15–4–5
Sân khách
4–3–9
Thắng đậm nhất
5-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,9 : 0,6
Hiệp hai
0,8 : 0,8
Trên 2.5 bàn 53%
Trên 1.5 bàn 85%
Cả hai cùng ghi bàn 55%
Giữ sạch lưới 25%
Không ghi bàn 20%

Tỉ số thường gặp

  • 1-05× · 13%
  • 0-25× · 13%
  • 1-15× · 13%
  • 1-24× · 10%
  • 2-03× · 8%
  • 3-13× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo 10613 171344-4-2
Friendlies Clubs 10622 28143—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 91 · 15% 1–15′ · Thủng lưới 77 · 14% 15% 14% 1–15 16–30′ · Ghi được 90 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 88 · 16% 15% 16% 16–30 31–45′ · Ghi được 89 · 15% 31–45′ · Thủng lưới 81 · 14% 15% 14% 31–45 46–60′ · Ghi được 101 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 99 · 18% 17% 18% 46–60 61–75′ · Ghi được 89 · 15% 61–75′ · Thủng lưới 106 · 19% 15% 19% 61–75 76–90′ · Ghi được 143 · 24% 76–90′ · Thủng lưới 112 · 20% 24% 20% 76–90

Trận có bàn thắng: 343, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu