FC Liefering
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Austria Vienna (Am)

FC Liefering vs Austria Vienna (Am)

Tỷ số chung cuộc: FC Liefering 2-0 Austria Vienna (Am) tại Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo, 24 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: FC Liefering thắng 3, hòa 0, Austria Vienna (Am) thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo · Vòng 27
Sân vận động
Red Bull Arena, Wals-Siezenheim
Phong độ
WLDWW FC Liefering
LWWLW Austria Vienna (Am)
  1. 9' Riquelme · P. Verhounig 1-0
  2. 26' J. Moser · I. Ivanschitz 2-0
  3. HT2-0
  4. 58' J. Hussauf M. Palacios
  5. 58' B. Scharner J. Moser
  6. 58' A. Murillo I. Ivanschitz
  7. 62' M. Sawicki M. Osterreicher
  8. 62' M. Brandt H. Deshihsku
  9. 76' O. Abdi R. Morth
  10. 76' P. Hosiner D. Ewemade
  11. 80' O. Adejenughure P. Verhounig
  12. 88' N. Freund Riquelme
  13. 88' F. Jankovic F. Lukic
  14. 90'+5 Julian Roider
  15. FT2-0

Đội hình

FC Liefering Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Danny Galm
  1. 31N. Sarcevic
  2. 18M. Palacios ▼ 58'
  3. 14V. Zabransky
  4. 23J. Brandtner
  5. 24J. Zangerl
  6. 29V. Sulzbacher
  7. 16I. Ivanschitz ▼ 58'
  8. 38J. Moser ▼ 58'
  9. 25Riquelme ▼ 88'
  10. 9P. Verhounig ▼ 80'
  11. 3A. Camara

Dự bị 7

  1. 1B. Ozegovic
  2. 47J. Hussauf ▲ 58'
  3. 19M. Moswitzer
  4. 40N. Freund ▲ 88'
  5. 26B. Scharner ▲ 58'
  6. 11O. Adejenughure ▲ 80'
  7. 15A. Murillo ▲ 58'
Austria Vienna (Am) Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Maximilian Uhlig
  1. 13S. Blazevic
  2. 42L. Stockl
  3. 3V. Toifl
  4. 5I. Ndukwe
  5. 17J. Roider
  6. 77M. Osterreicher ▼ 62'
  7. 18D. Nisandzic
  8. 19F. Lukic ▼ 88'
  9. 9H. Deshihsku ▼ 62'
  10. 70D. Ewemade ▼ 76'
  11. 20R. Morth ▼ 76'

Dự bị 7

  1. 1K. Jusic
  2. 4A. Ilic
  3. 8O. Abdi ▲ 76'
  4. 15F. Jankovic ▲ 88'
  5. 12M. Sawicki ▲ 62'
  6. 90M. Brandt ▲ 62'
  7. 16P. Hosiner ▲ 76'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austria Lustenau
28 40 - 26 +14 54
2
SKN ST. Polten
28 44 - 26 +18 53
3
Admira Wacker
28 50 - 29 +21 48
4
Floridsdorfer AC
28 42 - 18 +24 48
5
FC Liefering
28 47 - 41 +6 47
6
SKU Amstetten
28 41 - 34 +7 44
7
First Vienna
28 30 - 25 +5 40
8
Austria Vienna (Am)
28 33 - 40 -7 39
9
Austria Salzburg
28 36 - 37 -1 37
10
WSPG Wels
28 36 - 37 -1 33
11
Rapid Wien II
28 33 - 45 -12 32
12
SK Austria Klagenfurt (2007)
28 33 - 44 -11 30
13
SV Kapfenberg
28 31 - 53 -22 28
14
SK Sturm Graz II
28 25 - 45 -20 21
15
Schwarz-Weiß Bregenz
28 36 - 57 -21 16
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu30
60Ghi được36
46Thủng lưới42
1.76Bàn thắng mỗi trận1.2
11Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu