Nottingham Forest F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Aston Villa F.C.

Nottingham Forest F.C. vs Aston Villa F.C.

Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 1-0 Aston Villa F.C. tại UEFA Europa League, 30 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 3, hòa 2, Aston Villa F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Semi-finals
Phong độ
WLLDD Nottingham Forest F.C.
LLLDW Aston Villa F.C.
  1. HT0-0
  2. 55' L. Bogarde A. Onana
  3. 69' Omari Hutchinson
  4. 71' C. Wood11m 1-0
  5. 75' Z. Abbott O. Aina
  6. 78' Youri Tielemans
  7. 78' Douglas Luiz L. Digne
  8. 79' I. Maatsen E. Buendia
  9. 79' J. Sancho J. McGinn
  10. 90' R. Yates Igor Jesus
  11. FT1-0

Đội hình

Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Vitor Pereira
  1. 27S. Ortega 7.2
  2. 34O. Aina ▼ 75' 7.3
  3. 31N. Milenkovic 7.2
  4. 4Morato 7.2
  5. 3N. Williams 6.9
  6. 21O. Hutchinson 7.2
  7. 16N. Dominguez 7.0
  8. 8E. Anderson 8.0
  9. 10M. Gibbs-White 7.3
  10. 19Igor Jesus ▼ 90' 6.7
  11. 11C. Wood 7.0

Dự bị 11

  1. 26M. Sels
  2. 67K. Willows
  3. 22R. Yates ▲ 90'
  4. 29D. Bakwa
  5. 24J. McAtee
  6. 77Z. Blake
  7. 20L. Lucca
  8. 65J. Hanks
  9. 44Z. Abbott ▲ 75' 6.9
  10. 51A. Whitehall
  11. 61J. Sinclair
Aston Villa F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Unai Emery
  1. 23E. Martinez 7.3
  2. 2M. Cash 6.6
  3. 4E. Konsa 6.6
  4. 14P. Torres 6.7
  5. 12L. Digne ▼ 78' 6.3
  6. 24A. Onana ▼ 55' 6.9
  7. 8Y. Tielemans 6.3
  8. 7J. McGinn ▼ 79' 7.0
  9. 27M. Rogers 6.3
  10. 10E. Buendia ▼ 79' 6.3
  11. 11O. Watkins 6.5

Dự bị 12

  1. 40M. Bizot
  2. 64J. Wright
  3. 3V. Lindelof
  4. 5T. Mings
  5. 31L. Bailey
  6. 21Douglas Luiz ▲ 78' 6.6
  7. 22I. Maatsen ▲ 79' 6.9
  8. 9H. Elliott
  9. 26L. Bogarde ▲ 55' 6.7
  10. 18T. Abraham
  11. 19J. Sancho ▲ 79' 6.7
  12. 16A. Garcia

Thống kê

005
710
50%Kiểm soát bóng50%
11Dứt điểm10
5Trúng đích4
3Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
5Phạt góc7
2Việt vị0
7Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
4Cứu thua4
0.46Bàn thắng ngăn chặn0.46
389Chuyền bóng379
331Chuyền chính xác328
85%Chính xác chuyền87%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

60Trận đấu65
78Ghi được108
77Thủng lưới75
1.3Bàn thắng mỗi trận1.66
18Giữ sạch lưới20
32Trên 2.5 bàn37
44Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu