Aston Villa F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Nottingham Forest F.C.

Aston Villa F.C. vs Nottingham Forest F.C.

Tỷ số chung cuộc: Aston Villa F.C. 4-0 Nottingham Forest F.C. tại UEFA Europa League, 7 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Aston Villa F.C. thắng 4, hòa 1, Nottingham Forest F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Semi-finals
Phong độ
LLLLD Aston Villa F.C.
WLLDD Nottingham Forest F.C.
  1. 18' Morato
  2. 36' O. Watkins · E. Buendia 1-0
  3. 45'+3 Jair
  4. HT1-0
  5. 46' R. Yates J. McAtee
  6. 56' Pau Torres
  7. 58' E. Buendia11m 2-0
  8. 71' D. Bakwa Morato
  9. 71' L. Lucca C. Wood
  10. 74' L. Bogarde V. Lindelof
  11. 77' J. McGinn · O. Watkins 3-0
  12. 80' J. McGinn · M. Rogers 4-0
  13. 86' J. Sancho E. Buendia
  14. 88' Murillo Cunha
  15. 88' J. Sinclair O. Hutchinson
  16. 90' T. Mings M. Rogers
  17. 90' L. Bailey J. McGinn
  18. 90' Douglas Luiz P. Torres
  19. FT4-0

Đội hình

Aston Villa F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Unai Emery
  1. 23E. Martinez 7.2
  2. 2M. Cash 7.3
  3. 4E. Konsa 7.2
  4. 14P. Torres ▼ 90' 7.3
  5. 12L. Digne 6.6
  6. 3V. Lindelof ▼ 74' 6.3
  7. 8Y. Tielemans 6.9
  8. 7J. McGinn ⚽2 ▼ 90' 8.6
  9. 27M. Rogers ▼ 90' 7.3
  10. 10E. Buendia ▼ 86' 9.5
  11. 11O. Watkins 7.2

Dự bị 11

  1. 40M. Bizot
  2. 64J. Wright
  3. 5T. Mings ▲ 90'
  4. 31L. Bailey ▲ 90'
  5. 21Douglas Luiz ▲ 90'
  6. 22I. Maatsen
  7. 9H. Elliott
  8. 26L. Bogarde ▲ 74' 6.6
  9. 18T. Abraham
  10. 19J. Sancho ▲ 86' 6.3
  11. 16A. Garcia
Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Vitor Pereira
  1. 27S. Ortega 6.5
  2. 23Cunha ▼ 88' 5.7
  3. 31N. Milenkovic 6.2
  4. 4Morato ▼ 71' 5.7
  5. 3N. Williams 6.2
  6. 21O. Hutchinson ▼ 88' 6.0
  7. 16N. Dominguez 6.2
  8. 8E. Anderson 6.9
  9. 24J. McAtee ▼ 46' 6.7
  10. 19Igor Jesus 6.3
  11. 11C. Wood ▼ 71' 6.6

Dự bị 12

  1. 26M. Sels
  2. 67K. Willows
  3. 6I. Sangare
  4. 22R. Yates ▲ 46' 6.5
  5. 10M. Gibbs-White
  6. 29D. Bakwa ▲ 71' 6.9
  7. 5Murillo ▲ 88'
  8. 20L. Lucca ▲ 71' 6.7
  9. 14D. Ndoye
  10. 65J. Hanks
  11. 51A. Whitehall
  12. 61J. Sinclair ▲ 88'

Thống kê

006
320
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm7
10Trúng đích2
3Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
6Phạt góc3
1Việt vị2
13Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
2Cứu thua6
0.48Bàn thắng ngăn chặn0.48
381Chuyền bóng362
317Chuyền chính xác299
83%Chính xác chuyền83%
2.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

65Trận đấu60
108Ghi được78
75Thủng lưới77
1.66Bàn thắng mỗi trận1.3
20Giữ sạch lưới18
37Trên 2.5 bàn32
57Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu