Nottingham Forest F.C. vs Aston Villa F.C.
Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 2-1 Aston Villa F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 3, hòa 1, Aston Villa F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 16
- Sân vận động
- The City Ground, Nottingham, Nottinghamshire
- Phong độ
- WLLDD Nottingham Forest F.C.
- LLLLD Aston Villa F.C.
- HT0-0
- 63' 0-1 J. Durán · J. McGinn
- 68' ▲ Morato ▼ Murillo
- 68' ▲ Jota Silva ▼ R. Yates
- 70' Jhon Durán
- 74' ▲ A. Onana ▼ Y. Tielemans
- 74' ▲ O. Watkins ▼ J. Durán
- 77' ▲ A. Elanga ▼ N. Domínguez
- 85' Chris Wood
- 87' N. Milenković · M. Gibbs-White 1-1
- 90'+4 ▲ W. Boly ▼ C. Hudson-Odoi
- 90'+1 ▲ I. Maatsen ▼ L. Digne
- 90'+1 ▲ R. Barkley ▼ B. Kamara
- 90'+3 A. Elanga · E. Anderson 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 26M. Sels
- 34O. Aina
- 31N. Milenković
- 5Murillo▼ 68'
- 7N. Williams
- 22R. Yates▼ 68'
- 8E. Anderson
- 16N. Domínguez▼ 77'
- 10M. Gibbs-White
- 14C. Hudson-Odoi▼ 90'
- 11C. Wood
Dự bị 9
- 4Morato▲ 68'
- 20Jota Silva▲ 68'
- 21A. Elanga▲ 77'
- 30W. Boly▲ 90'
- 24R. Sosa
- 33Carlos Miguel
- 9T. Awoniyi
- 18J. Ward-Prowse
- 15H. Toffolo
- 23E. Martínez
- 4E. Konsa
- 3Diego Carlos
- 14Pau Torres
- 12L. Digne▼ 90'
- 44B. Kamara▼ 90'
- 8Y. Tielemans▼ 74'
- 2M. Cash
- 27M. Rogers
- 7J. McGinn
- 9J. Durán▼ 74'
Dự bị 9
- 24A. Onana▲ 74'
- 11O. Watkins▲ 74'
- 22I. Maatsen▲ 90'
- 6R. Barkley▲ 90'
- 20K. Nedeljković
- 25R. Olsen
- 10E. Buendía
- 26L. Bogarde
- 48O. Zych
Thống kê
00⚑4
⚑310
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm8
6Trúng đích2
6Chệch đích4
5Bị chặn2
4Phạt góc3
2Việt vị2
12Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
1Cứu thua4
472Chuyền bóng468
91%Chính xác chuyền88%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu64
74Ghi được103
58Thủng lưới82
1.48Bàn thắng mỗi trận1.61
17Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn41
39Hiệp hai65