Aston Villa F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nottingham Forest F.C.

Aston Villa F.C. vs Nottingham Forest F.C.

Tỷ số chung cuộc: Aston Villa F.C. 2-0 Nottingham Forest F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aston Villa F.C. thắng 5, hòa 2, Nottingham Forest F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 30
Sân vận động
Villa Park, Birmingham
Trọng tài
A. Taylor
Phong độ
LLLLD Aston Villa F.C.
WLLDD Nottingham Forest F.C.
  1. 28' B. Traoré L. Bailey
  2. 32' R. Freuler C. Kouyaté
  3. 35' Álex Moreno
  4. 36' Jonjo Shelvey
  5. HT0-0
  6. 48' B. Traoré 1-0
  7. 65' O. Mangala J. Shelvey
  8. 65' T. Awoniyi J. Worrall
  9. 75' L. Dendoncker E. Buendía
  10. 78' A. Ayew Danilo
  11. 85' Ezri Konsa
  12. 85' Taiwo Awoniyi
  13. 90'+6 Ollie Watkins
  14. 90'+1 Harry Toffolo
  15. 90' Orel Mangala
  16. 90'+5 O. Watkins · J. Ramsey 2-0
  17. FT2-0

Đội hình

Aston Villa F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Unai Emery
  1. 1E. Martínez 7.6
  2. 18A. Young 6.9
  3. 4E. Konsa 6.9
  4. 5T. Mings 7.2
  5. 15Álex Moreno 7.3
  6. 41J. Ramsey 6.6
  7. 7J. McGinn 6.9
  8. 6Douglas Luiz 7.2
  9. 10E. Buendía ▼ 75' 6.3
  10. 31L. Bailey ▼ 28' 6.3
  11. 11O. Watkins 7.3

Dự bị 9

  1. 9B. Traoré ▲ 28' 7.2
  2. 32L. Dendoncker ▲ 75' 6.3
  3. 38V. Sinisalo
  4. 56S. Revan
  5. 27L. Digne
  6. 3Diego Carlos
  7. 25R. Olsen
  8. 16C. Chambers
  9. 22J. Durán
Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: S. Cooper
  1. 12K. Navas 6.2
  2. 4J. Worrall ▼ 65' 6.6
  3. 38Felipe 6.7
  4. 19M. Niakhaté 6.6
  5. 7N. Williams 6.3
  6. 6J. Shelvey ▼ 65' 5.9
  7. 21C. Kouyaté ▼ 32' 6.3
  8. 15H. Toffolo 6.7
  9. 10M. Gibbs-White 6.6
  10. 28Danilo ▼ 78' 7.0
  11. 20B. Johnson 6.2

Dự bị 9

  1. 23R. Freuler ▲ 32' 6.6
  2. 5O. Mangala ▲ 65' 6.2
  3. 9T. Awoniyi ▲ 65' 6.2
  4. 34A. Ayew ▲ 78' 6.7
  5. 11J. Lingard
  6. 25E. Dennis
  7. 13W. Hennessey
  8. 26S. McKenna
  9. 16S. Surridge

Thống kê

031
840
65%Kiểm soát bóng35%
8Dứt điểm6
3Trúng đích2
4Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm3
0Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn3
1Phạt góc8
1Việt vị7
7Phạm lỗi17
3Thẻ vàng4
2Cứu thua1
448Chuyền bóng227
384Chuyền chính xác149
86%Chính xác chuyền66%
1.30Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.25

So sánh

51Trận đấu57
73Ghi được64
62Thủng lưới96
1.43Bàn thắng mỗi trận1.12
17Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn28
37Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu