FC Bayern München
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Paris Saint-Germain

FC Bayern München vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 1-1 Paris Saint-Germain tại UEFA Champions League, 6 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 7, hòa 1, Paris Saint-Germain thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · Semi-finals
Phong độ
WWWWD FC Bayern München
WLDDL Paris Saint-Germain
  1. 3' 0-1 O. Dembele · K. Kvaratskhelia
  2. 8' Nuno Mendes
  3. 33' Jonathan Tah
  4. 45'+3 Khvicha Kvaratskhelia
  5. HT0-1
  6. 65' B. Barcola O. Dembele
  7. 67' A. Davies J. Stanisic
  8. 68' Kim Min-Jae J. Tah
  9. 76' L. Hernandez D. Doue
  10. 76' L. Beraldo F. Ruiz
  11. 78' Luis Díaz
  12. 79' N. Jackson J. Musiala
  13. 85' L. Karl D. Upamecano
  14. 85' S. Mayulu N. Mendes
  15. 86' Marquinhos
  16. 90'+7 Joshua Kimmich
  17. 90' H. Kane · A. Davies 1-1
  18. FT1-1

Đội hình

FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vincent Kompany
  1. 1M. Neuer 8.9
  2. 27K. Laimer 6.3
  3. 2D. Upamecano ▼ 85' 6.9
  4. 4J. Tah ▼ 68' 6.5
  5. 44J. Stanisic ▼ 67' 6.9
  6. 6J. Kimmich 7.3
  7. 45A. Pavlovic 6.7
  8. 17M. Olise 6.7
  9. 10J. Musiala ▼ 79' 6.9
  10. 14L. Diaz 7.9
  11. 9H. Kane 7.9

Dự bị 10

  1. 26S. Ulreich
  2. 40J. Urbig
  3. 8L. Goretzka
  4. 22R. Guerreiro
  5. 19A. Davies ▲ 67' 7.7
  6. 11N. Jackson ▲ 79' 6.3
  7. 20T. Bischof
  8. 42L. Karl ▲ 85' 6.3
  9. 3Kim Min-Jae ▲ 68' 6.9
  10. 21H. Ito
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Enrique Luis
  1. 39M. Safonov 6.9
  2. 33W. Zaire-Emery 6.0
  3. 5Marquinhos 6.3
  4. 51W. Pacho 7.2
  5. 25N. Mendes ▼ 85' 7.3
  6. 8F. Ruiz ▼ 76' 7.0
  7. 17Vitinha 6.5
  8. 87J. Neves 6.9
  9. 14D. Doue ▼ 76' 7.3
  10. 10O. Dembele ▼ 65' 7.3
  11. 7K. Kvaratskhelia 7.9

Dự bị 12

  1. 80B. Laurendon
  2. 70A. Vignaud
  3. 89R. Marin
  4. 9G. Ramos
  5. 24S. Mayulu ▲ 85' 6.5
  6. 27D. Fernandez
  7. 21L. Hernandez ▲ 76' 6.6
  8. 19Lee Kang-In
  9. 6I. Zabarnyi
  10. 29B. Barcola ▲ 65' 6.2
  11. 4L. Beraldo ▲ 76' 6.3
  12. 49I. Mbaye

Thống kê

031
830
66%Kiểm soát bóng34%
18Dứt điểm15
6Trúng đích7
7Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn5
1Phạt góc8
1Việt vị0
11Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
6Cứu thua5
0.22Bàn thắng ngăn chặn0.22
573Chuyền bóng301
499Chuyền chính xác212
87%Chính xác chuyền70%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

59Trận đấu54
198Ghi được124
64Thủng lưới57
3.36Bàn thắng mỗi trận2.3
19Giữ sạch lưới23
53Trên 2.5 bàn34
113Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu