Paris Saint-Germain
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Bayern München

Paris Saint-Germain vs FC Bayern München

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 1-2 FC Bayern München tại UEFA Champions League, 4 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 2, hòa 1, FC Bayern München thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · League Stage · Vòng 4
Phong độ
WLDDL Paris Saint-Germain
WWWWD FC Bayern München
  1. 4' 0-1 L. Diaz · M. Olise
  2. 24' Ousmane Dembélé
  3. 25' Lee Kang-In O. Dembele
  4. 32' 0-2 L. Diaz
  5. 45'+7 Luis Díaz
  6. 45'+5 Luis Díaz
  7. 45'+7 S. Mayulu A. Hakimi
  8. HT0-2
  9. 46' T. Bischof S. Gnabry
  10. 47' Tom Bischof
  11. 49' Manuel Neuer
  12. 66' G. Ramos B. Barcola
  13. 66' J. Neves F. Ruiz
  14. 74' J. Neves · Lee Kang-In 1-2
  15. 81' Kim Min-Jae M. Olise
  16. 84' Nuno Mendes
  17. 84' Josip Stanišić
  18. 88' L. Goretzka H. Kane
  19. FT1-2

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Enrique Luis
  1. 30L. Chevalier 7.5
  2. 2A. Hakimi ▼ 45' 6.2
  3. 5Marquinhos 6.3
  4. 51W. Pacho 6.2
  5. 25N. Mendes 6.5
  6. 33W. Zaire-Emery 7.2
  7. 17Vitinha 7.5
  8. 8F. Ruiz ▼ 66' 6.7
  9. 29B. Barcola ▼ 66' 6.3
  10. 10O. Dembele ▼ 25' 6.7
  11. 7K. Kvaratskhelia 6.9

Dự bị 10

  1. 39M. Safonov
  2. 89R. Marin
  3. 4L. Beraldo
  4. 9G. Ramos ▲ 66' 6.3
  5. 19Lee Kang-In ▲ 25' 7.7
  6. 21L. Hernandez
  7. 24S. Mayulu ▲ 45' 6.6
  8. 47Q. Ndjantou
  9. 49I. Mbaye
  10. 87J. Neves ▲ 66' 7.7
FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vincent Kompany
  1. 1M. Neuer 8.3
  2. 27K. Laimer 7.0
  3. 4J. Tah 7.0
  4. 2D. Upamecano 6.6
  5. 44J. Stanisic 7.0
  6. 6J. Kimmich 6.3
  7. 45A. Pavlovic 6.5
  8. 17M. Olise ▼ 81' 7.2
  9. 7S. Gnabry ▼ 46' 6.9
  10. 14L. Diaz ⚽2 7.7
  11. 9H. Kane ▼ 88' 6.9

Dự bị 9

  1. 26S. Ulreich
  2. 40J. Urbig
  3. 3Kim Min-Jae ▲ 81' 6.6
  4. 8L. Goretzka ▲ 88' 6.6
  5. 11N. Jackson
  6. 20T. Bischof ▲ 46' 6.3
  7. 22R. Guerreiro
  8. 23S. Boey
  9. 42L. Karl

Thống kê

019
131
71%Kiểm soát bóng29%
25Dứt điểm9
9Trúng đích5
11Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm6
14Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
9Phạt góc1
3Việt vị3
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua8
0.86Bàn thắng ngăn chặn0.86
702Chuyền bóng299
645Chuyền chính xác227
92%Chính xác chuyền76%
1.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.53

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

54Trận đấu59
124Ghi được198
57Thủng lưới64
2.3Bàn thắng mỗi trận3.36
23Giữ sạch lưới19
34Trên 2.5 bàn53
69Hiệp hai113

Đối đầu

Trang trận đấu