Paris Saint-Germain vs FC Bayern München
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 0-1 FC Bayern München tại UEFA Champions League, 14 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 2, hòa 1, FC Bayern München thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- UEFA Champions League · Round of 16
- Sân vận động
- Parc des Princes, Paris
- Trọng tài
- M. Oliver
- Phong độ
- WLDDL Paris Saint-Germain
- WWWWD FC Bayern München
- 26' Benjamin Pavard
- HT0-0
- 46' ▲ P. Kimpembe ▼ A. Hakimi
- 46' ▲ A. Davies ▼ João Cancelo
- 53' 0-1 K. Coman · A. Davies
- 57' ▲ K. Mbappé ▼ Carlos Soler
- 57' ▲ Fabián Ruiz ▼ W. Zaïre-Emery
- 70' Presnel Kimpembe
- 75' ▲ Vitinha ▼ Danilo Pereira
- 75' ▲ S. Gnabry ▼ K. Coman
- 76' ▲ T. Müller ▼ E. Choupo-Moting
- 83' Kylian Mbappé
- 86' Neymar
- 87' ▲ R. Gravenberch ▼ J. Musiala
- 90'+2 Benjamin Pavard
- 90'+2 Benjamin Pavard
- 90' ▲ J. Stanišić ▼ L. Sané
- FT0-1
Đội hình
- 99G. Donnarumma 7.7
- 2A. Hakimi ▼ 46' 6.2
- 5Marquinhos 6.9
- 4Sergio Ramos 7.5
- 25Nuno Mendes 7.2
- 33W. Zaïre-Emery ▼ 57' 6.2
- 6M. Verratti 6.6
- 15Danilo Pereira ▼ 75' 6.9
- 28Carlos Soler ▼ 57' 6.9
- 30L. Messi 7.0
- 10Neymar 6.9
Dự bị 11
- 3P. Kimpembe ▲ 46' 6.5
- 7K. Mbappé ▲ 57' 6.3
- 8Fabián Ruiz ▲ 57' 7.0
- 17Vitinha ▲ 75' 6.6
- 90A. Letellier
- 16Sergio Rico
- 35Ismaël Gharbi
- 44H. Ekitike
- 29T. Pembélé
- 14Juan Bernat
- 31E. Bitshiabu
- 27Y. Sommer 7.9
- 5B. Pavard 7.2
- 2D. Upamecano 7.9
- 4M. de Ligt 7.0
- 22João Cancelo ▼ 46' 6.7
- 6J. Kimmich 7.9
- 8L. Goretzka 6.7
- 11K. Coman ⚽ ▼ 75' 8.9
- 10L. Sané ▼ 90' 6.7
- 42J. Musiala ▼ 87' 6.9
- 13E. Choupo-Moting ▼ 76' 7.2
Dự bị 11
- 19A. Davies ▲ 46' 7.0
- 7S. Gnabry ▲ 75' 6.5
- 25T. Müller ▲ 76' 6.7
- 38R. Gravenberch ▲ 87' 6.3
- 44J. Stanišić ▲ 90'
- 35J. Schenk
- 39M. Tel
- 23D. Blind
- 46A. Ibrahimović
- 26S. Ulreich
- 20B. Sarr
Thống kê
02⚑4
⚑521
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm18
4Trúng đích7
1Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn4
4Phạt góc5
5Việt vị3
8Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua4
508Chuyền bóng588
442Chuyền chính xác530
87%Chính xác chuyền90%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41
So sánh
59Trận đấu51
149Ghi được140
61Thủng lưới54
2.53Bàn thắng mỗi trận2.75
18Giữ sạch lưới20
42Trên 2.5 bàn32
68Hiệp hai59