Paris Saint-Germain
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Bayern München

Paris Saint-Germain vs FC Bayern München

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 0-1 FC Bayern München tại UEFA Champions League, 13 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 2, hòa 1, FC Bayern München thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · Quarter-finals
Sân vận động
Parc des Princes, Paris
Trọng tài
D. Orsato
Phong độ
WLDDL Paris Saint-Germain
WWWWD FC Bayern München
  1. 40' 0-1 E. Choupo-Moting
  2. HT0-1
  3. 52' David Alaba
  4. 55' Colin Dagba
  5. 58' M. Bakker A. Diallo
  6. 68' Thomas Müller
  7. 71' J. Musiala A. Davies
  8. 73' M. Kean J. Draxler
  9. 85' Javi Martínez E. Choupo-Moting
  10. 88' Ander Herrera Á. Di María
  11. 90' Ander Herrera
  12. FT0-1

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Pochettino
  1. 1K. Navas 7.3
  2. 3P. Kimpembe 6.6
  3. 22A. Diallo ▼ 58' 6.2
  4. 31C. Dagba 6.6
  5. 11Á. Di María ▼ 88' 7.0
  6. 27I. Gueye 7.3
  7. 15Danilo Pereira 7.0
  8. 8L. Paredes 7.3
  9. 23J. Draxler ▼ 73' 6.6
  10. 10Neymar 5.3
  11. 7K. Mbappé 6.9

Dự bị 12

  1. 25M. Bakker ▲ 58' 6.5
  2. 18M. Kean ▲ 73' 6.9
  3. 21Ander Herrera ▲ 88'
  4. 4T. Kehrer
  5. 6M. Verratti
  6. 32T. Pembele
  7. 16Sergio Rico
  8. 39K. Nagera
  9. 19Pablo Sarabia
  10. 12Rafinha
  11. 24A. Florenzi
  12. 70Y. Saidani
FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Flick
  1. 1M. Neuer 7.6
  2. 17J. Boateng 7.9
  3. 27D. Alaba 7.2
  4. 21L. Hernández 7.9
  5. 5B. Pavard 6.9
  6. 19A. Davies ▼ 71' 6.5
  7. 6J. Kimmich 6.5
  8. 13E. Choupo-Moting ▼ 85' 7.3
  9. 25T. Müller 7.0
  10. 29K. Coman 6.7
  11. 10L. Sané 8.0

Dự bị 7

  1. 42J. Musiala ▲ 71' 6.6
  2. 8Javi Martínez ▲ 85' 6.5
  3. 23T. Nianzou
  4. 20B. Sarr
  5. 49M. Zaiser
  6. 44J. Stanišić
  7. 35A. Nübel

Thống kê

026
720
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm14
3Trúng đích5
6Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
6Phạt góc7
7Việt vị3
10Phạm lỗi21
2Thẻ vàng2
4Cứu thua3
396Chuyền bóng477
325Chuyền chính xác406
82%Chính xác chuyền85%

So sánh

60Trận đấu52
140Ghi được142
46Thủng lưới64
2.33Bàn thắng mỗi trận2.73
29Giữ sạch lưới16
37Trên 2.5 bàn39
72Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu