Paris Saint-Germain
5 : 4
FT · Hiệp một 3:2
·
FC Bayern München

Paris Saint-Germain vs FC Bayern München

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 5-4 FC Bayern München tại UEFA Champions League, 28 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 2, hòa 1, FC Bayern München thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · Semi-finals
Phong độ
WLDDL Paris Saint-Germain
WWWWD FC Bayern München
  1. 12' Marquinhos
  2. 17' 0-1 H. Kane11m
  3. 24' K. Kvaratskhelia · D. Doue 1-1
  4. 33' J. Neves · O. Dembele 2-1
  5. 41' 2-2 M. Olise · A. Pavlovic
  6. 45'+3 Ousmane Dembélé
  7. 45' O. Dembele11m 3-2
  8. HT3-2
  9. 46' K. Laimer A. Davies
  10. 56' K. Kvaratskhelia · A. Hakimi 4-2
  11. 58' O. Dembele · D. Doue 5-2
  12. 64' F. Ruiz W. Zaire-Emery
  13. 65' 5-3 D. Upamecano · J. Kimmich
  14. 68' 5-4 L. Diaz · H. Kane
  15. 70' Luis Díaz
  16. 70' B. Barcola D. Doue
  17. 77' Fabián Ruiz
  18. 79' L. Goretzka J. Musiala
  19. 80' Achraf Hakimi
  20. 84' S. Mayulu K. Kvaratskhelia
  21. 84' L. Hernandez N. Mendes
  22. 90'+3 N. Jackson A. Pavlovic
  23. FT5-4

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Enrique Luis
  1. 39M. Safonov 6.3
  2. 2A. Hakimi 6.0
  3. 5Marquinhos 6.5
  4. 51W. Pacho 6.2
  5. 25N. Mendes ▼ 84' 6.2
  6. 33W. Zaire-Emery ▼ 64' 6.9
  7. 17Vitinha 7.2
  8. 87J. Neves 6.9
  9. 14D. Doue ⇢2 ▼ 70' 7.3
  10. 10O. Dembele ⚽2 8.3
  11. 7K. Kvaratskhelia ⚽2 ▼ 84' 8.5

Dự bị 12

  1. 30L. Chevalier
  2. 89R. Marin
  3. 8F. Ruiz ▲ 64' 6.3
  4. 9G. Ramos
  5. 24S. Mayulu ▲ 84' 6.9
  6. 27D. Fernandez
  7. 21L. Hernandez ▲ 84' 6.7
  8. 19Lee Kang-In
  9. 6I. Zabarnyi
  10. 29B. Barcola ▲ 70' 6.3
  11. 4L. Beraldo
  12. 49I. Mbaye
FC Bayern München Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Vincent Kompany
  1. 1M. Neuer 5.3
  2. 44J. Stanisic 6.2
  3. 2D. Upamecano 6.9
  4. 4J. Tah 6.3
  5. 19A. Davies ▼ 46' 5.9
  6. 6J. Kimmich 7.3
  7. 45A. Pavlovic ▼ 90' 6.9
  8. 17M. Olise 7.6
  9. 10J. Musiala ▼ 79' 6.5
  10. 14L. Diaz 8.7
  11. 9H. Kane 8.6

Dự bị 9

  1. 26S. Ulreich
  2. 40J. Urbig
  3. 8L. Goretzka ▲ 79' 6.3
  4. 27K. Laimer ▲ 46' 6.9
  5. 11N. Jackson ▲ 90'
  6. 3Kim Min-Jae
  7. 21H. Ito
  8. 34D. Ofli
  9. 43F. Pavic

Thống kê

032
500
43%Kiểm soát bóng57%
12Dứt điểm10
5Trúng đích8
3Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
2Phạt góc5
2Việt vị1
12Phạm lỗi10
3Thẻ vàng0
2Cứu thua0
-2.35Bàn thắng ngăn chặn-2.35
371Chuyền bóng504
313Chuyền chính xác423
84%Chính xác chuyền84%
1.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.06

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

54Trận đấu59
124Ghi được198
57Thủng lưới64
2.3Bàn thắng mỗi trận3.36
23Giữ sạch lưới19
34Trên 2.5 bàn53
69Hiệp hai113

Đối đầu

Trang trận đấu