FC Bayern München vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: FC Bayern München 2-0 Paris Saint-Germain tại UEFA Champions League, 8 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Bayern München thắng 7, hòa 1, Paris Saint-Germain thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- UEFA Champions League · Round of 16
- Sân vận động
- Allianz Arena, München
- Trọng tài
- D. Orsato
- Phong độ
- WWWWD FC Bayern München
- WLDDL Paris Saint-Germain
- 36' ▲ N. Mukiele ▼ Marquinhos
- HT0-0
- 46' ▲ E. Bitshiabu ▼ N. Mukiele
- 53' Eric Maxim Choupo-Moting
- 61' E. Choupo-Moting · L. Goretzka 1-0
- 68' ▲ L. Sané ▼ E. Choupo-Moting
- 76' ▲ W. Zaïre-Emery ▼ Fabián Ruiz
- 81' ▲ H. Ekitike ▼ Vitinha
- 82' ▲ S. Mané ▼ J. Musiala
- 82' ▲ Juan Bernat ▼ Nuno Mendes
- 86' ▲ S. Gnabry ▼ K. Coman
- 86' ▲ João Cancelo ▼ T. Müller
- 89' S. Gnabry · João Cancelo 2-0
- 90'+5 Achraf Hakimi
- FT2-0
Đội hình
- 27Y. Sommer 7.3
- 44J. Stanišić 7.2
- 2D. Upamecano 7.6
- 4M. de Ligt 7.9
- 19A. Davies 7.7
- 8L. Goretzka ⇢ 7.2
- 6J. Kimmich 7.3
- 11K. Coman ▼ 86' 6.5
- 25T. Müller ▼ 86' 7.2
- 42J. Musiala ▼ 82' 7.3
- 13E. Choupo-Moting ⚽ ▼ 68' 7.0
Dự bị 12
- 10L. Sané ▲ 68' 6.7
- 17S. Mané ▲ 82' 6.5
- 7S. Gnabry ⚽ ▲ 86' 7.5
- 22João Cancelo ▲ 86' 7.3
- 14P. Wanner
- 46A. Ibrahimović
- 26S. Ulreich
- 20B. Sarr
- 23D. Blind
- 40N. Mazraoui
- 39M. Tel
- 38R. Gravenberch
- 99G. Donnarumma 6.6
- 15Danilo Pereira 7.7
- 4Sergio Ramos 7.5
- 5Marquinhos ▼ 36' 6.6
- 2A. Hakimi 6.3
- 17Vitinha ▼ 81' 6.3
- 6M. Verratti 6.0
- 8Fabián Ruiz ▼ 76' 6.9
- 25Nuno Mendes ▼ 82' 6.7
- 30L. Messi 6.9
- 7K. Mbappé 6.2
Dự bị 11
- 26N. Mukiele ▲ 36' 6.9
- 31E. Bitshiabu ▲ 46' 6.3
- 33W. Zaïre-Emery ▲ 76' 6.9
- 44H. Ekitike ▲ 81' 6.3
- 14Juan Bernat ▲ 82' 6.3
- 29T. Pembélé
- 35Ismaël Gharbi
- 90A. Letellier
- 28Carlos Soler
- 18Renato Sanches
- 16Sergio Rico
Thống kê
00⚑4
⚑610
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm10
5Trúng đích4
3Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn4
4Phạt góc6
3Việt vị0
9Phạm lỗi6
0Thẻ vàng1
2Cứu thua3
523Chuyền bóng638
453Chuyền chính xác558
87%Chính xác chuyền87%
1.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.10
So sánh
51Trận đấu59
140Ghi được149
54Thủng lưới61
2.75Bàn thắng mỗi trận2.53
20Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn42
59Hiệp hai68