Paris Saint-Germain vs FC Bayern München
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 0-1 FC Bayern München tại UEFA Champions League, 23 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 2, hòa 1, FC Bayern München thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- UEFA Champions League · Final
- Trọng tài
- Daniele Orsato, Italy
- Phong độ
- WLDDL Paris Saint-Germain
- WWWWD FC Bayern München
- 25' ▲ J. Boateng ▼ N. Sule
- 28' A. Davies
- HT0-0
- 52' S. Gnabry
- 52' L. Paredes
- 56' N. Sule
- 59' 0-1 K. Coman · J. Kimmich
- 65' ▲ L. Paredes ▼ M. Verratti
- 68' ▲ K. Coman ▼ I. Perisic
- 68' ▲ S. Gnabry ▼ Coutinho
- 72' ▲ A. Herrera ▼ J. Draxler
- 80' ▲ J. Bernat ▼ L. Kurzawa
- 80' ▲ A. Di Maria ▼ M. Choupo-Moting
- 81' Neymar
- 84' T. Silva
- 86' L. Kurzawa
- 86' ▲ T. Alcantara ▼ C. Tolisso
- 90'+4 T. Muller
- FT0-1
Đội hình
- 1Keylor Navas 6.5
- 4Thilo Kehrer 6.6
- 2Thiago Silva 7.0
- 3Presnel Kimpembe 6.7
- 14Juan Bernat 6.9
- 21Ander Herrera 7.4
- 5Marquinhos 6.7
- 8Leandro Paredes 6.8
- 11Ángel Di María 6.7
- 10Neymar 6.8
- 7Kylian Mbappé 6.8
Dự bị 12
- 16Sergio Rico
- 30Marcin Bułka
- 25Michel Bakker
- 31Colin Dagba
- 20Layvin Kurzawa 6.5
- 22Abdou Diallo
- 27Idrissa Gueye
- 19Pablo Sarabia
- 23Julian Draxler 6.5
- 6Marco Verratti 6.6
- 18Mauro Icardi
- 17Eric Maxim Choupo-Moting 6.4
- 1Manuel Neuer 7.5
- 32Joshua Kimmich ⇢ 7.7
- 17Jérôme Boateng 6.6
- 27David Alaba 6.9
- 19Alphonso Davies 6.3
- 18Leon Goretzka 6.7
- 6Thiago Alcántara 7.7
- 22Serge Gnabry 6.6
- 25Thomas Müller 6.9
- 29Kingsley Coman ⚽ 7.0
- 9Robert Lewandowski 6.7
Dự bị 12
- 26Sven Ulreich
- 39Ron-Thorben Hoffmann
- 4Niklas Süle 6.8
- 5Benjamin Pavard
- 2Álvaro Odriozola
- 21Lucas Hernández
- 8Javi Martínez
- 10Philippe Coutinho 6.6
- 35Joshua Zirkzee
- 24Corentin Tolisso 6.4
- 11Michaël Cuisance
- 14Ivan Perišić 6.4
Thống kê
04⚑4
⚑440
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm12
3Trúng đích2
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn5
4Phạt góc4
2Việt vị1
16Phạm lỗi22
4Thẻ vàng4
1Cứu thua3
322Chuyền bóng515
240Chuyền chính xác433
75%Chính xác chuyền84%
So sánh
45Trận đấu12
123Ghi được43
33Thủng lưới10
2.73Bàn thắng mỗi trận3.58
25Giữ sạch lưới6
30Trên 2.5 bàn9
71Hiệp hai28