Atlético Madrid
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
F.C. Barcelona

Atlético Madrid vs F.C. Barcelona

Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 1-2 F.C. Barcelona tại UEFA Champions League, 14 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 2, hòa 1, F.C. Barcelona thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · Quarter-finals
Phong độ
WDWLL Atlético Madrid
WWWWW F.C. Barcelona
  1. 4' 0-1 Lamine Yamal · F. Torres
  2. 24' 0-2 F. Torres · D. Olmo
  3. 31' A. Lookman · M. Llorente 1-2
  4. HT1-2
  5. 57' Ferran Torres
  6. 66' N. Gonzalez A. Lookman
  7. 66' A. Baena G. Simeone
  8. 68' R. Lewandowski F. Torres
  9. 68' M. Rashford Fermín
  10. 69' Pablo Gavi
  11. 76' A. Sorloth A. Griezmann
  12. 79' Eric García
  13. 79' Eric García
  14. 81' F. de Jong Gavi
  15. 89' J. Cardoso Koke
  16. 89' R. Araujo J. Cancelo
  17. 89' R. Bardghji D. Olmo
  18. FT1-2

Đội hình

Atlético Madrid Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Diego Simeone
  1. 1J. Musso 9.3
  2. 16N. Molina 6.3
  3. 24R. Le Normand 6.2
  4. 15C. Lenglet 6.0
  5. 3M. Ruggeri 6.3
  6. 20G. Simeone ▼ 66' 6.2
  7. 14M. Llorente 7.9
  8. 6Koke ▼ 89' 7.2
  9. 22A. Lookman ▼ 66' 7.6
  10. 7A. Griezmann ▼ 76' 6.9
  11. 19J. Alvarez 6.6

Dự bị 12

  1. 31S. Esquivel
  2. 13J. Oblak
  3. 9A. Sorloth ▲ 76' 6.6
  4. 23N. Gonzalez ▲ 66' 6.3
  5. 21O. Vargas
  6. 32J. Bonar
  7. 4R. Mendoza
  8. 10A. Baena ▲ 66' 7.0
  9. 11T. Almada
  10. 5J. Cardoso ▲ 89' 6.6
  11. 34J. Diaz
  12. 30D. Martinez
F.C. Barcelona Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hansi Flick
  1. 13J. Garcia 7.7
  2. 23J. Kounde 6.6
  3. 24E. Garcia 6.3
  4. 18G. Martin 7.9
  5. 2J. Cancelo ▼ 89' 6.9
  6. 6Gavi ▼ 81' 7.2
  7. 8Pedri 7.3
  8. 10Lamine Yamal 8.9
  9. 20D. Olmo ▼ 89' 6.6
  10. 16Fermín ▼ 68' 6.3
  11. 7F. Torres ▼ 68' 8.2

Dự bị 12

  1. 25W. Szczesny
  2. 31D. Kochen
  3. 9R. Lewandowski ▲ 68' 6.6
  4. 21F. de Jong ▲ 81' 7.0
  5. 4R. Araujo ▲ 89' 6.3
  6. 28R. Bardghji ▲ 89' 6.9
  7. 36A. Cortes
  8. 14M. Rashford ▲ 68' 6.9
  9. 3A. Balde
  10. 17M. Casado
  11. 43T. Marques
  12. 42X. Espart

Thống kê

002
411
29%Kiểm soát bóng71%
15Dứt điểm15
5Trúng đích8
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
2Phạt góc4
1Việt vị1
15Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
7Cứu thua4
0.79Bàn thắng ngăn chặn0.79
282Chuyền bóng699
202Chuyền chính xác629
72%Chính xác chuyền90%
1.77Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.22

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

57Trận đấu56
100Ghi được155
75Thủng lưới62
1.75Bàn thắng mỗi trận2.77
16Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn44
53Hiệp hai83

Đối đầu

Trang trận đấu