Atlético Madrid vs F.C. Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 2-4 F.C. Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 2, hòa 1, F.C. Barcelona thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 28
- Sân vận động
- Estádio Cívitas Metropolitano, Madrid
- Phong độ
- WWDWL Atlético Madrid
- WWWWW F.C. Barcelona
- 26' Jules Koundé
- 36' Reinildo Mandava
- 45' J. Alvarez · G. Simeone 1-0
- HT1-0
- 60' ▲ C. Gallagher ▼ Samuel Lino
- 60' ▲ A. Sørloth ▼ J. Alvarez
- 64' Alejandro Balde
- 67' ▲ Ferran Torres ▼ Dani Olmo
- 67' ▲ Eric García ▼ Marc Casadó
- 70' A. Sørloth · C. Gallagher 2-0
- 72' 2-1 R. Lewandowski · Iñigo Martínez
- 78' 2-2 Ferran Torres · Raphinha
- 79' ▲ N. Molina ▼ R. De Paul
- 79' ▲ J. Giménez ▼ G. Simeone
- 86' ▲ Rodrigo Riquelme ▼ A. Griezmann
- 86' ▲ R. Araujo ▼ J. Koundé
- 86' ▲ Gerard Martín ▼ Alejandro Balde
- 90'+3 Lamine Yamal
- 90'+4 ▲ Gavi ▼ Pedri
- 90'+2 2-3 Lamine Yamal · Pedri
- 90'+8 2-4 Ferran Torres
- FT2-4
Đội hình
- 13J. Oblak 6.2
- 14Marcos Llorente 6.2
- 24Robin Le Normand 6.2
- 15C. Lenglet 6.7
- 23Reinildo 6.3
- 22G. Simeone ⇢ ▼ 79' 7.3
- 5R. De Paul ▼ 79' 6.3
- 8Pablo Barrios 6.3
- 12Samuel Lino ▼ 60' 6.5
- 7A. Griezmann ▼ 86' 7.0
- 19J. Alvarez ⚽ ▼ 60' 7.3
Dự bị 11
- 4C. Gallagher ▲ 60' 7.0
- 9A. Sørloth ⚽ ▲ 60' 6.9
- 16N. Molina ▲ 79' 6.2
- 2J. Giménez ▲ 79' 6.0
- 17Rodrigo Riquelme ▲ 86' 6.5
- 20A. Witsel
- 3César Azpilicueta
- 1J. Musso
- 11T. Lemar
- 21Javi Galán
- 31Antonio Gomis
- 25W. Szczęsny 6.2
- 23J. Koundé ▼ 86' 7.5
- 2Pau Cubarsí 7.2
- 5Iñigo Martínez ⇢ 8.2
- 3Alejandro Balde ▼ 86' 6.6
- 17Marc Casadó ▼ 67' 6.7
- 8Pedri ⇢ ▼ 90' 7.6
- 19Lamine Yamal ⚽ 8.0
- 20Dani Olmo ▼ 67' 7.3
- 11Raphinha ⇢2 7.9
- 9R. Lewandowski ⚽ 6.2
Dự bị 11
- 7Ferran Torres ⚽2 ▲ 67' 8.5
- 24Eric García ▲ 67' 6.3
- 4R. Araujo ▲ 86' 6.7
- 35Gerard Martín ▲ 86' 6.3
- 6Gavi ▲ 90'
- 16Fermín López
- 18Pau Víctor
- 31D. Kochen
- 14Pablo Torre
- 32Héctor Fort
- 13Iñaki Peña
Thống kê
01⚑6
⚑630
34%Kiểm soát bóng66%
7Dứt điểm13
2Trúng đích6
4Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn1
6Phạt góc6
2Việt vị0
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
2Cứu thua0
-0.10Bàn thắng ngăn chặn-0.10
320Chuyền bóng639
244Chuyền chính xác575
76%Chính xác chuyền90%
1.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu64
121Ghi được180
53Thủng lưới80
2.05Bàn thắng mỗi trận2.81
24Giữ sạch lưới21
32Trên 2.5 bàn50
69Hiệp hai95