F.C. Barcelona vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: F.C. Barcelona 1-2 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 21 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Barcelona thắng 7, hòa 1, Atlético Madrid thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 18
- Sân vận động
- Camp Nou, Barcelona
- Phong độ
- WWWWW F.C. Barcelona
- WWDWL Atlético Madrid
- -5' José María Giménez
- 30' Pedri · Gavi 1-0
- HT1-0
- 52' ▲ A. Witsel ▼ J. Giménez
- 54' Axel Witsel
- 60' 1-1 R. De Paul
- 62' ▲ N. Molina ▼ G. Simeone
- 62' ▲ Koke ▼ C. Gallagher
- 64' ▲ Ferran Torres ▼ Gavi
- 64' ▲ Dani Olmo ▼ Fermín López
- 73' ▲ A. Sørloth ▼ A. Griezmann
- 73' ▲ Robin Le Normand ▼ Marcos Llorente
- 77' Robin Le Normand
- 80' ▲ Eric García ▼ Marc Casadó
- 90'+6 1-2 A. Sørloth · N. Molina
- FT1-2
Đội hình
- 13Iñaki Peña 6.3
- 23J. Koundé 7.0
- 2Pau Cubarsí 7.2
- 5Iñigo Martínez 7.7
- 3Alejandro Balde 7.2
- 17Marc Casadó ▼ 80' 6.3
- 8Pedri ⚽ 8.9
- 11Raphinha 7.2
- 6Gavi ⇢ ▼ 64' 6.9
- 16Fermín López ▼ 64' 6.3
- 9R. Lewandowski 6.6
Dự bị 12
- 7Ferran Torres ▲ 64' 7.0
- 20Dani Olmo ▲ 64' 7.0
- 24Eric García ▲ 80' 6.7
- 21F. de Jong
- 25W. Szczęsny
- 14Pablo Torre
- 4R. Araujo
- 10Ansu Fati
- 18Pau Víctor
- 35Gerard Martín
- 26Ander Astralaga
- 36Sergi Domínguez
- 13J. Oblak 8.0
- 14Marcos Llorente ▼ 73' 6.7
- 2J. Giménez ▼ 52' 6.5
- 15C. Lenglet 7.5
- 21Javi Galán 6.5
- 22G. Simeone ▼ 62' 6.7
- 5R. De Paul ⚽ 7.2
- 8Pablo Barrios 7.2
- 4C. Gallagher ▼ 62' 6.7
- 7A. Griezmann ▼ 73' 6.9
- 19J. Alvarez 6.9
Dự bị 12
- 20A. Witsel ▲ 52' 7.0
- 16N. Molina ▲ 62' 6.6
- 6Koke ▲ 62' 7.0
- 9A. Sørloth ⚽ ▲ 73' 7.5
- 24Robin Le Normand ▲ 73' 6.2
- 3César Azpilicueta
- 12Samuel Lino
- 10Á. Correa
- 23Reinildo
- 17Rodrigo Riquelme
- 1J. Musso
- 11T. Lemar
Thống kê
00⚑11
⚑330
63%Kiểm soát bóng37%
19Dứt điểm5
7Trúng đích4
6Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn0
11Phạt góc3
2Việt vị4
11Phạm lỗi8
0Thẻ vàng3
2Cứu thua6
0.87Bàn thắng ngăn chặn0.87
647Chuyền bóng392
579Chuyền chính xác305
89%Chính xác chuyền78%
2.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
64Trận đấu59
180Ghi được121
80Thủng lưới53
2.81Bàn thắng mỗi trận2.05
21Giữ sạch lưới24
50Trên 2.5 bàn32
95Hiệp hai69