F.C. Barcelona vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: F.C. Barcelona 3-1 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 2 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Barcelona thắng 7, hòa 1, Atlético Madrid thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 19
- Sân vận động
- Camp Nou, Barcelona
- Phong độ
- WWWWW F.C. Barcelona
- WWDWL Atlético Madrid
- 14' ▲ Koke ▼ J. Cardoso
- 19' 0-1 A. Baena · N. Molina
- 20' Alejandro Baena
- 26' Raphinha · Pedri 1-1
- 41' Alejandro Baena
- 45'+2 Gerard Martín
- HT1-1
- 46' ▲ C. Gallagher ▼ N. Gonzalez
- 62' ▲ T. Almada ▼ A. Baena
- 63' ▲ A. Sorloth ▼ G. Simeone
- 65' D. Olmo 2-1
- 66' ▲ M. Rashford ▼ D. Olmo
- 67' ▲ F. Torres ▼ R. Lewandowski
- 74' ▲ D. Fernandez ▼ Pedri
- 74' ▲ M. Casado ▼ Raphinha
- 75' ▲ A. Griezmann ▼
- 88' ▲ A. Christensen ▼ Lamine Yamal
- 90' F. Torres · A. Balde 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 13J. Garcia 6.6
- 23J. Kounde 6.9
- 5P. Cubarsi 7.0
- 18G. Martin 7.0
- 3A. Balde ⇢ 6.7
- 24E. Garcia 6.9
- 8Pedri ⇢ ▼ 74' 7.9
- 10Lamine Yamal ▼ 88' 7.0
- 20D. Olmo ⚽ ▼ 66' 8.5
- 11Raphinha ⚽ ▼ 74' 8.0
- 9R. Lewandowski ▼ 67' 5.5
Dự bị 11
- 25W. Szczesny
- 7F. Torres ⚽ ▲ 67' 7.6
- 27D. Fernandez ▲ 74' 6.6
- 22M. Bernal
- 26J. Torrents
- 43T. Marques
- 17M. Casado ▲ 74' 6.7
- 15A. Christensen ▲ 88' 6.6
- 31D. Kochen
- 14M. Rashford ▲ 66' 6.6
- 28R. Bardghji
- 13J. Oblak 6.2
- 16N. Molina ⇢ 6.7
- 2J. M. Gimenez 5.9
- 15C. Lenglet 7.2
- 17D. Hancko 6.2
- 8P. Barrios 6.2
- 5J. Cardoso ▼ 14' 6.6
- 20G. Simeone ▼ 63' 6.2
- 23N. Gonzalez ▼ 46' 6.2
- 10A. Baena ⚽ ▼ 62' 8.3
- 19J. Alvarez 6.3
Dự bị 12
- 1J. Musso
- 9A. Sorloth ▲ 63' 6.7
- 11T. Almada ▲ 62' 6.3
- 3M. Ruggeri
- 21J. Galan
- 12C. Martin
- 4C. Gallagher ▲ 46' 6.5
- 31S. Esquivel
- 7A. Griezmann ▲ 75' 6.2
- 18M. Pubill
- 6Koke ▲ 14' 6.3
- 22G. Raspadori
Thống kê
01⚑5
⚑410
58%Kiểm soát bóng42%
19Dứt điểm7
6Trúng đích2
9Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
5Phạt góc4
1Việt vị4
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
0.12Bàn thắng ngăn chặn0.12
560Chuyền bóng391
480Chuyền chính xác308
86%Chính xác chuyền79%
3.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.98
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
56Trận đấu57
155Ghi được100
62Thủng lưới75
2.77Bàn thắng mỗi trận1.75
18Giữ sạch lưới16
44Trên 2.5 bàn32
83Hiệp hai53