Atlético Madrid vs F.C. Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 0-1 F.C. Barcelona tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 2 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 2, hòa 1, F.C. Barcelona thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · Semi-finals
- Phong độ
- WWDWL Atlético Madrid
- WWWWW F.C. Barcelona
- 6' César Azpilicueta
- 8' César Azpilicueta
- 13' Rodrigo de Paul
- 27' 0-1 Ferran Torres · Lamine Yamal
- 31' Reinildo Mandava
- 35' Frenkie de Jong
- 45'+3 Julián Álvarez
- HT0-1
- 46' ▲ C. Lenglet ▼ G. Simeone
- 46' ▲ Javi Galán ▼ César Azpilicueta
- 46' ▲ A. Sørloth ▼ Reinildo
- 58' ▲ N. Molina ▼ Robin Le Normand
- 58' ▲ Eric García ▼ Pau Cubarsí
- 58' ▲ R. Araujo ▼ Fermín López
- 59' Nahuel Molina
- 68' Alejandro Balde
- 74' ▲ R. Lewandowski ▼ Ferran Torres
- 81' ▲ Rodrigo Riquelme ▼ A. Griezmann
- 87' ▲ Gerard Martín ▼ Lamine Yamal
- 90'+3 Gerard Martín
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Musso 7.3
- 14Marcos Llorente 6.9
- 3César Azpilicueta ▼ 46' 6.3
- 2J. Giménez 7.2
- 24Robin Le Normand ▼ 58' 6.7
- 23Reinildo ▼ 46' 6.7
- 5R. De Paul 7.3
- 8Pablo Barrios 7.2
- 22G. Simeone ▼ 46' 6.7
- 19J. Alvarez 6.3
- 7A. Griezmann ▼ 81' 7.2
Dự bị 11
- 15C. Lenglet ▲ 46' 6.9
- 21Javi Galán ▲ 46' 6.9
- 9A. Sørloth ▲ 46' 6.3
- 16N. Molina ▲ 58' 6.5
- 17Rodrigo Riquelme ▲ 81' 6.9
- 6Koke
- 11T. Lemar
- 4C. Gallagher
- 12Samuel Lino
- 20A. Witsel
- 13J. Oblak
- 25W. Szczęsny 6.9
- 23J. Koundé 7.6
- 2Pau Cubarsí ▼ 58' 6.9
- 5Iñigo Martínez 7.2
- 3Alejandro Balde 6.9
- 21F. de Jong 7.5
- 8Pedri 7.5
- 19Lamine Yamal ⇢ ▼ 87' 8.0
- 16Fermín López ▼ 58' 6.9
- 11Raphinha 7.5
- 7Ferran Torres ⚽ ▼ 74' 7.2
Dự bị 11
- 24Eric García ▲ 58' 6.9
- 4R. Araujo ▲ 58' 6.7
- 9R. Lewandowski ▲ 74' 6.9
- 35Gerard Martín ▲ 87' 6.9
- 13Iñaki Peña
- 31D. Kochen
- 32Héctor Fort
- 14Pablo Torre
- 18Pau Víctor
- 6Gavi
- 10Ansu Fati
Thống kê
05⚑6
⚑730
43%Kiểm soát bóng57%
6Dứt điểm15
0Trúng đích5
5Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm10
0Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn6
6Phạt góc7
4Việt vị1
11Phạm lỗi22
5Thẻ vàng3
4Cứu thua0
362Chuyền bóng499
290Chuyền chính xác421
80%Chính xác chuyền84%
So sánh
59Trận đấu64
121Ghi được180
53Thủng lưới80
2.05Bàn thắng mỗi trận2.81
24Giữ sạch lưới21
32Trên 2.5 bàn50
69Hiệp hai95