F.C. Barcelona vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: F.C. Barcelona 1-0 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Barcelona thắng 7, hòa 1, Atlético Madrid thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 15
- Sân vận động
- Camp Nou, Barcelona
- Phong độ
- WWWWW F.C. Barcelona
- WWDWL Atlético Madrid
- 28' João Félix · Raphinha 1-0
- 31' José María Giménez
- 34' Axel Witsel
- 38' Koke
- HT1-0
- 46' ▲ César Azpilicueta ▼ Nahuel Molina
- 46' ▲ Samuel Lino ▼ José María Giménez
- 46' ▲ Ángel Correa ▼ Rodrigo Riquelme
- 47' César Azpilicueta
- 50' João Félix
- 65' ▲ Memphis Depay ▼ Álvaro Morata
- 66' ▲ Saúl Ñíguez ▼ Koke
- 77' ▲ Ferran Torres ▼ João Félix
- 77' ▲ Lamine Yamal ▼ Raphinha
- 78' Ferran Torres
- 79' Ronald Araújo
- 87' João Cancelo
- 89' ▲ Fermín López ▼ Pedri
- 90'+3 Frenkie de Jong
- FT1-0
Đội hình
- 13Iñaki Peña 7.5
- 23Jules Koundé 7.5
- 4Ronald Araújo 7.3
- 15Andreas Christensen 7.3
- 2João Cancelo 7.3
- 21Frenkie de Jong 7.2
- 22İlkay Gündoğan 8.2
- 8Pedri ▼ 89' 7.5
- 11Raphinha ⇢ ▼ 77' 7.3
- 9Robert Lewandowski 6.0
- 14João Félix ⚽ ▼ 77' 7.7
Dự bị 9
- 7Ferran Torres ▲ 77' 6.5
- 27Lamine Yamal ▲ 77' 6.9
- 32Fermín López ▲ 89'
- 31Diego Kochen
- 26Ander Astralaga
- 5Iñigo Martínez
- 3Alejandro Balde
- 20Sergi Roberto
- 18Oriol Romeu
- 13Jan Oblak 6.9
- 16Nahuel Molina ▼ 46' 6.2
- 20Axel Witsel 6.5
- 2José María Giménez ▼ 46' 6.2
- 22Mario Hermoso 7.5
- 25Rodrigo Riquelme ▼ 46' 6.3
- 14Marcos Llorente 7.2
- 6Koke ▼ 66' 6.3
- 5Rodrigo de Paul 7.3
- 7Antoine Griezmann 7.0
- 19Álvaro Morata ▼ 65' 6.3
Dự bị 11
- 3César Azpilicueta ▲ 46' 6.7
- 10Ángel Correa ▲ 46' 7.3
- 12Samuel Lino ▲ 46' 7.0
- 9Memphis Depay ▲ 65' 7.0
- 8Saúl Ñíguez ▲ 66' 6.9
- 1Ivo Grbić
- 31Antonio Gomis
- 4Çağlar Söyüncü
- 17Javi Galán
- 15Stefan Savić
- 23Reinildo Isnard Mandava
Thống kê
05⚑7
⚑240
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm8
2Trúng đích4
7Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
7Phạt góc2
1Việt vị4
17Phạm lỗi12
5Thẻ vàng4
3Cứu thua1
615Chuyền bóng425
558Chuyền chính xác361
91%Chính xác chuyền85%
2.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
60Trận đấu61
128Ghi được113
79Thủng lưới76
2.13Bàn thắng mỗi trận1.85
24Giữ sạch lưới18
39Trên 2.5 bàn37
76Hiệp hai64