F.C. Barcelona
4 : 4
FT · Hiệp một 3:2
·
Atlético Madrid

F.C. Barcelona vs Atlético Madrid

Tỷ số chung cuộc: F.C. Barcelona 4-4 Atlético Madrid tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 25 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Barcelona thắng 7, hòa 1, Atlético Madrid thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · Semi-finals
Sân vận động
Camp Nou, Barcelona
Phong độ
WWWWW F.C. Barcelona
WWDWL Atlético Madrid
  1. 1' 0-1 J. Alvarez · C. Lenglet
  2. 6' 0-2 A. Griezmann · J. Alvarez
  3. 16' Javi Galán
  4. 19' Pedri · J. Koundé 1-2
  5. 21' Pau Cubarsí · Raphinha 2-2
  6. 41' Iñigo Martínez · Raphinha 3-2
  7. HT3-2
  8. 55' Samuel Lino G. Simeone
  9. 55' Reinildo Javi Galán
  10. 60' N. Molina C. Gallagher
  11. 68' R. Lewandowski Ferran Torres
  12. 68' Gavi Dani Olmo
  13. 68' Á. Correa R. De Paul
  14. 68' A. Sørloth A. Griezmann
  15. 74' R. Lewandowski · Lamine Yamal 4-2
  16. 82' José María Giménez
  17. 84' 4-3 Marcos Llorente · Á. Correa
  18. 85' Eric García Pedri
  19. 85' Fermín López Raphinha
  20. 88' Pablo Barrios
  21. 90'+1 Alexander Sørloth
  22. 90'+3 4-4 A. Sørloth · Samuel Lino
  23. FT4-4

Đội hình

F.C. Barcelona Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Flick
  1. 25W. Szczęsny 6.7
  2. 23J. Koundé 6.9
  3. 2Pau Cubarsí 8.0
  4. 5Iñigo Martínez 7.3
  5. 3Alejandro Balde 6.6
  6. 21F. de Jong 7.3
  7. 8Pedri ▼ 85' 8.5
  8. 19Lamine Yamal 7.5
  9. 20Dani Olmo ▼ 68' 6.3
  10. 11Raphinha ⇢2 ▼ 85' 9.0
  11. 7Ferran Torres ▼ 68' 6.2

Dự bị 11

  1. 9R. Lewandowski ▲ 68' 6.6
  2. 6Gavi ▲ 68' 6.3
  3. 24Eric García ▲ 85' 6.2
  4. 16Fermín López ▲ 85' 6.5
  5. 4R. Araujo
  6. 35Gerard Martín
  7. 13Iñaki Peña
  8. 31D. Kochen
  9. 17Marc Casadó
  10. 32Héctor Fort
  11. 18Pau Víctor
Atlético Madrid Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: D. Simeone
  1. 1J. Musso 7.3
  2. 14Marcos Llorente 6.9
  3. 2J. Giménez 7.5
  4. 15C. Lenglet 7.2
  5. 21Javi Galán ▼ 55' 6.2
  6. 22G. Simeone ▼ 55' 6.3
  7. 5R. De Paul ▼ 68' 7.0
  8. 8Pablo Barrios 6.9
  9. 4C. Gallagher ▼ 60' 6.7
  10. 7A. Griezmann ▼ 68' 7.3
  11. 19J. Alvarez 8.2

Dự bị 11

  1. 12Samuel Lino ▲ 55' 6.9
  2. 23Reinildo ▲ 55' 6.2
  3. 16N. Molina ▲ 60' 6.2
  4. 10Á. Correa ▲ 68' 6.6
  5. 9A. Sørloth ▲ 68' 7.5
  6. 13J. Oblak
  7. 20A. Witsel
  8. 17Rodrigo Riquelme
  9. 11T. Lemar
  10. 31Antonio Gomis
  11. 24Robin Le Normand

Thống kê

008
340
68%Kiểm soát bóng32%
16Dứt điểm10
9Trúng đích7
4Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
8Phạt góc3
0Việt vị3
12Phạm lỗi10
0Thẻ vàng4
3Cứu thua4
681Chuyền bóng322
604Chuyền chính xác248
89%Chính xác chuyền77%

So sánh

64Trận đấu59
180Ghi được121
80Thủng lưới53
2.81Bàn thắng mỗi trận2.05
21Giữ sạch lưới24
50Trên 2.5 bàn32
95Hiệp hai69

Đối đầu

Trang trận đấu