Atlético Madrid vs F.C. Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 1-2 F.C. Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 4 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 2, hòa 1, F.C. Barcelona thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 30
- Phong độ
- WDWLL Atlético Madrid
- WWWWW F.C. Barcelona
- 22' Nicolás González
- 39' G. Simeone · C. Lenglet 1-0
- 40' ▲ M. Bernal ▼ R. Araujo
- 42' 1-1 M. Rashford · D. Olmo
- 45' Koke
- 45' Nahuel Molina
- 45'+7 Nicolás González
- 45'+6 Nicolás González
- 45' Fermín López
- HT1-1
- 46' ▲ M. Ruggeri ▼ Koke
- 46' ▲ F. Torres ▼ Fermín
- 49' Gerard Martín
- 50' Juan Musso
- 50' Gerard Martín
- 53' Clément Lenglet
- 61' ▲ A. Sorloth ▼ G. Simeone
- 61' ▲ J. M. Gimenez ▼ A. Baena
- 61' ▲ J. Morcillo ▼ A. Griezmann
- 62' ▲ J. Kounde ▼
- 68' ▲ T. Seidu ▼ C. Lenglet
- 78' ▲ Gavi ▼ E. Garcia
- 79' ▲ R. Lewandowski ▼ M. Rashford
- 87' 1-2 R. Lewandowski
- 90'+3 Taufik Seidu
- FT1-2
Đội hình
- 1J. Musso 7.0
- 16N. Molina 7.0
- 24R. Le Normand 6.9
- 15C. Lenglet ⇢ ▼ 68' 6.9
- 23N. Gonzalez 5.3
- 20G. Simeone ⚽ ▼ 61' 7.7
- 6Koke ▼ 46' 6.7
- 21O. Vargas 6.9
- 11T. Almada 6.7
- 7A. Griezmann ▼ 61' 6.7
- 10A. Baena ▼ 61' 6.9
Dự bị 12
- 31S. Esquivel
- 9A. Sorloth ▲ 61' 6.2
- 2J. M. Gimenez ▲ 61' 6.9
- 17D. Hancko
- 22A. Lookman
- 3M. Ruggeri ▲ 46' 6.5
- 32J. Bonar
- 40A. Puric
- 47J. Morcillo ▲ 61' 6.2
- 28T. Seidu ▲ 68' 6.2
- 19J. Alvarez
- 34J. Diaz
- 13J. Garcia 6.6
- 4R. Araujo ▼ 40' 6.3
- 5P. Cubarsi 7.0
- 18G. Martin 6.6
- 2J. Cancelo 6.7
- 24E. Garcia ▼ 78' 6.9
- 8Pedri 7.2
- 10Lamine Yamal 6.9
- 16Fermín ▼ 46' 6.6
- 14M. Rashford ⚽ ▼ 79' 7.3
- 20D. Olmo ⇢ 6.9
Dự bị 12
- 25W. Szczesny
- 33E. Aller
- 9R. Lewandowski ⚽ ▲ 79' 6.9
- 23J. Kounde ▲ 62' 6.9
- 7F. Torres ▲ 46' 6.2
- 6Gavi ▲ 78' 6.9
- 19R. Bardghji
- 22M. Bernal ▲ 40' 6.3
- 3A. Balde
- 17M. Casado
- 43T. Marques
- 42X. Espart
Thống kê
16⚑1
⚑920
33%Kiểm soát bóng67%
6Dứt điểm22
2Trúng đích8
4Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn7
1Phạt góc9
4Việt vị3
15Phạm lỗi11
6Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
6Cứu thua1
0.05Bàn thắng ngăn chặn0.05
307Chuyền bóng631
247Chuyền chính xác579
80%Chính xác chuyền92%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
57Trận đấu56
100Ghi được155
75Thủng lưới62
1.75Bàn thắng mỗi trận2.77
16Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn44
53Hiệp hai83