F.C. Barcelona
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Atlético Madrid

F.C. Barcelona vs Atlético Madrid

Tỷ số chung cuộc: F.C. Barcelona 0-2 Atlético Madrid tại UEFA Champions League, 8 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Barcelona thắng 7, hòa 1, Atlético Madrid thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · Quarter-finals
Phong độ
WWWWW F.C. Barcelona
WDWLL Atlético Madrid
  1. -5' João Cancelo
  2. 31' Koke
  3. 31' M. Pubill D. Hancko
  4. 42' Pau Cubarsí
  5. 44' Pau Cubarsí
  6. 45'+1 Marc Pubill
  7. 45' 0-1 J. Alvarez
  8. HT0-1
  9. 46' Gavi Pedri
  10. 46' Fermín R. Lewandowski
  11. 60' A. Sorloth A. Lookman
  12. 60' A. Baena Koke
  13. 63' Alejandro Baena
  14. 65' Pablo Gavi
  15. 70' 0-2 A. Sorloth · M. Ruggeri
  16. 73' F. Torres M. Rashford
  17. 73' R. Araujo J. Kounde
  18. 80' N. Gonzalez A. Griezmann
  19. 80' T. Almada G. Simeone
  20. 86' A. Balde J. Cancelo
  21. FT0-2

Đội hình

F.C. Barcelona Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hansi Flick
  1. 13J. Garcia 6.7
  2. 23J. Kounde ▼ 73' 6.2
  3. 5P. Cubarsi 5.9
  4. 18G. Martin 6.9
  5. 2J. Cancelo ▼ 86' 6.5
  6. 24E. Garcia 7.0
  7. 8Pedri ▼ 46' 6.6
  8. 10Lamine Yamal 8.7
  9. 20D. Olmo 7.2
  10. 14M. Rashford ▼ 73' 6.6
  11. 9R. Lewandowski ▼ 46' 6.3

Dự bị 12

  1. 25W. Szczesny
  2. 31D. Kochen
  3. 7F. Torres ▲ 73' 6.3
  4. 4R. Araujo ▲ 73' 6.6
  5. 6Gavi ▲ 46' 6.5
  6. 28R. Bardghji
  7. 36A. Cortes
  8. 3A. Balde ▲ 86' 6.9
  9. 17M. Casado
  10. 16Fermín ▲ 46' 6.9
  11. 43T. Marques
  12. 42X. Espart
Atlético Madrid Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Diego Simeone
  1. 1J. Musso 7.7
  2. 16N. Molina 6.9
  3. 24R. Le Normand 7.2
  4. 17D. Hancko ▼ 31' 6.9
  5. 3M. Ruggeri 7.5
  6. 20G. Simeone ▼ 80' 6.5
  7. 14M. Llorente 6.9
  8. 6Koke ▼ 60' 6.5
  9. 22A. Lookman ▼ 60' 6.6
  10. 7A. Griezmann ▼ 80' 6.9
  11. 19J. Alvarez 8.2

Dự bị 11

  1. 33M. de Luis
  2. 31S. Esquivel
  3. 9A. Sorloth ▲ 60' 7.3
  4. 23N. Gonzalez ▲ 80' 6.5
  5. 21O. Vargas
  6. 4R. Mendoza
  7. 15C. Lenglet
  8. 10A. Baena ▲ 60' 6.9
  9. 11T. Almada ▲ 80' 6.3
  10. 18M. Pubill ▲ 31' 6.9
  11. 34J. Diaz

Thống kê

127
130
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm5
7Trúng đích3
7Chệch đích1
13Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
7Phạt góc1
1Việt vị2
6Phạm lỗi17
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua7
0.77Bàn thắng ngăn chặn0.77
596Chuyền bóng427
536Chuyền chính xác366
90%Chính xác chuyền86%
1.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.44

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

56Trận đấu57
155Ghi được100
62Thủng lưới75
2.77Bàn thắng mỗi trận1.75
18Giữ sạch lưới16
44Trên 2.5 bàn32
83Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu