Atlético Madrid vs F.C. Barcelona
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 0-3 F.C. Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 2, hòa 1, F.C. Barcelona thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 29
- Sân vận động
- Estádio Cívitas Metropolitano, Madrid
- Phong độ
- WWDWL Atlético Madrid
- WWWWW F.C. Barcelona
- 33' Jules Koundé
- 38' 0-1 João Félix · Robert Lewandowski
- HT0-1
- 46' Rodrigo de Paul
- 46' ▲ Memphis Depay ▼ Álvaro Morata
- 46' ▲ Antoine Griezmann ▼ Samuel Lino
- 47' 0-2 Robert Lewandowski · Raphinha
- 58' ▲ Koke ▼ Marcos Llorente
- 58' ▲ Ángel Correa ▼ Rodrigo Riquelme
- 60' ▲ Lamine Yamal ▼ Raphinha
- 61' Stefan Savić
- 65' 0-3 Fermín López · Robert Lewandowski
- 66' ▲ Saúl Ñíguez ▼ Rodrigo de Paul
- 77' ▲ Oriol Romeu ▼ Sergi Roberto
- 77' ▲ Vitor Roque ▼ João Félix
- 82' ▲ Marc Casadó ▼ Hector Fort
- 82' ▲ Iñigo Martínez ▼ Fermín López
- 89' Pablo Barrios
- 90'+2 Nahuel Molina
- FT0-3
Đội hình
- 13Jan Oblak 6.3
- 15Stefan Savić 6.2
- 20Axel Witsel 6.3
- 23Reinildo Mandava 6.3
- 16Nahuel Molina 6.6
- 5Rodrigo de Paul ▼ 66' 5.9
- 24Pablo Barrios 6.9
- 12Samuel Lino ▼ 46' 6.6
- 14Marcos Llorente ▼ 58' 6.6
- 19Álvaro Morata ▼ 46' 6.7
- 17Rodrigo Riquelme ▼ 58' 6.9
Dự bị 10
- 7Antoine Griezmann ▲ 46' 6.7
- 9Memphis Depay ▲ 46' 6.9
- 6Koke ▲ 58' 6.6
- 10Ángel Correa ▲ 58' 6.9
- 8Saúl Ñíguez ▲ 66' 6.6
- 1Horațiu Moldovan
- 31Antonio Gomis
- 4Gabriel Paulista
- 3César Azpilicueta
- 18Arthur Vermeeren
- 1Marc-André ter Stegen 7.3
- 23Jules Koundé 7.2
- 4Ronald Araújo 7.2
- 33Pau Cubarsí 8.2
- 39Hector Fort ▼ 82' 6.6
- 16Fermín López ⚽ ▼ 82' 7.2
- 22İlkay Gündoğan 7.5
- 20Sergi Roberto ▼ 77' 6.9
- 11Raphinha ⇢ ▼ 60' 7.2
- 9Robert Lewandowski ⚽ ⇢2 9.0
- 14João Félix ⚽ ▼ 77' 7.0
Dự bị 10
- 27Lamine Yamal ▲ 60' 6.7
- 18Oriol Romeu ▲ 77' 6.7
- 19Vitor Roque ▲ 77' 6.6
- 5Iñigo Martínez ▲ 82' 6.6
- 30Marc Casadó ▲ 82' 6.9
- 31Diego Kochen
- 13Iñaki Peña
- 15Andreas Christensen
- 17Marcos Alonso
- 38Marc Guiu
Thống kê
13⚑7
⚑310
41%Kiểm soát bóng59%
13Dứt điểm9
3Trúng đích5
7Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
7Phạt góc3
8Việt vị0
15Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
355Chuyền bóng536
287Chuyền chính xác466
81%Chính xác chuyền87%
0.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
61Trận đấu60
113Ghi được128
76Thủng lưới79
1.85Bàn thắng mỗi trận2.13
18Giữ sạch lưới24
37Trên 2.5 bàn39
64Hiệp hai76