Liverpool F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

Liverpool F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal

Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại Friendlies Clubs, 31 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Liverpool F.C. thắng 3, hòa 5, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies Clubs · Club Friendlies 1
Phong độ
DWWDW Liverpool F.C.
WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
  1. 13' Mohamed Salah · H. Elliott 1-0
  2. 34' Fábio Carvalho · H. Elliott 2-0
  3. 40' 2-1 K. Havertz
  4. HT2-1
  5. 46' T. Nyoni Diogo Jota
  6. 46' L. Stephenson C. Bradley
  7. 46' W. Endo C. Jones
  8. 46' Fábio Vieira Gabriel Martinelli
  9. 46' L. Trossard R. Nelson
  10. 70' E. Nwaneri K. Havertz
  11. 70' M. Lewis-Skelly O. Zinchenko
  12. 72' B. Doak K. Tsimikas
  13. 72' N. Phillips J. Quansah
  14. 72' T. Morton Mohamed Salah
  15. 72' H. Blair Fábio Carvalho
  16. 72' A. Nallo S. van den Berg
  17. 72' Stefan Bajčetić D. Szoboszlai
  18. 72' O. Beck H. Elliott
  19. 78' Jorginho T. Partey
  20. 78' E. Nketiah Gabriel Jesus
  21. 80' W. Endo
  22. 84' A. Heaven Gabriel Magalhães
  23. 84' J. Nichols B. White
  24. FT2-1

Đội hình

Liverpool F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Slot
  1. 62C. Kelleher 6.7
  2. 84C. Bradley ▼ 46' 6.3
  3. 78J. Quansah ▼ 72' 6.6
  4. 72S. van den Berg ▼ 72' 6.9
  5. 21K. Tsimikas ▼ 72' 6.7
  6. 17C. Jones ▼ 46' 6.7
  7. 8D. Szoboszlai ▼ 72' 6.7
  8. 19H. Elliott ▼ 72' 7.3
  9. 11Mohamed Salah ▼ 72' 7.3
  10. 20Diogo Jota ▼ 46' 6.5
  11. 28Fábio Carvalho ▼ 72' 6.3

Dự bị 19

  1. 98T. Nyoni ▲ 46'
  2. 91L. Stephenson ▲ 46'
  3. 3W. Endo ▲ 46'
  4. 50B. Doak ▲ 72'
  5. 47N. Phillips ▲ 72'
  6. 80T. Morton ▲ 72'
  7. 86H. Blair ▲ 72'
  8. 65A. Nallo ▲ 72'
  9. 43Stefan Bajčetić ▲ 72'
  10. 63O. Beck ▲ 72'
  11. 38R. Gravenberch
  12. 49K. Gordon
  13. 5I. Konaté
  14. 53J. McConnell
  15. 45Marcelo Pitaluga
  16. 44L. Chambers
  17. 56V. Jaroš
  18. 67L. Koumas
  19. 95H. Davies
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mikel Arteta
  1. 31K. Hein 6.5
  2. 4B. White ▼ 84' 6.5
  3. 15J. Kiwior 6.2
  4. 6Gabriel Magalhães ▼ 84' 6.6
  5. 35O. Zinchenko ▼ 70' 6.2
  6. 8M. Ødegaard 6.3
  7. 5T. Partey ▼ 78' 6.6
  8. 29K. Havertz ▼ 70' 6.5
  9. 24R. Nelson ▼ 46' 6.7
  10. 9Gabriel Jesus ▼ 78' 6.7
  11. 11Gabriel Martinelli ▼ 46' 6.7

Dự bị 16

  1. 21Fábio Vieira ▲ 46'
  2. 19L. Trossard ▲ 46'
  3. 53E. Nwaneri ▲ 70'
  4. 49M. Lewis-Skelly ▲ 70'
  5. 20Jorginho ▲ 78'
  6. 14E. Nketiah ▲ 78'
  7. 76A. Heaven ▲ 84'
  8. 51J. Nichols ▲ 84'
  9. 64C. Sagoe Jr
  10. 54L. Martin
  11. 44J. Gower
  12. 62A. Rojas Fedorushchenko
  13. 36T. Setford
  14. 63M. Rosiak
  15. 60O. Rekik
  16. 56S. Oulad M'Hand

Thống kê

01
00
54%Kiểm soát bóng46%
4Dứt điểm2
2Trúng đích0
0Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm0
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
0Việt vị1
2Phạm lỗi0
0Cứu thua1
105Chuyền bóng88
88Chuyền chính xác69
84%Chính xác chuyền78%

So sánh

60Trận đấu63
133Ghi được122
57Thủng lưới57
2.22Bàn thắng mỗi trận1.94
24Giữ sạch lưới21
37Trên 2.5 bàn32
72Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu