Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Liverpool F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Arsenal vs Liverpool F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal 0-2 Liverpool F.C. tại FA Cup, 7 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 2, hòa 5, Liverpool F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · 3rd Round
Sân vận động
Emirates Stadium, London
Phong độ
WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
DDWWD Liverpool F.C.
  1. HT0-0
  2. 59' Diogo Jota C. Gakpo
  3. 59' R. Gravenberch A. Mac Allister
  4. 62' Gabriel Martinelli R. Nelson
  5. 65' William Saliba
  6. 70' Harvey Elliott
  7. 75' C. Bradley H. Elliott
  8. 75' B. Clark C. Jones
  9. 80' 0-1 J. Kiwiorphản lưới
  10. 81' E. Nketiah Jorginho
  11. 88' E. Smith Rowe K. Havertz
  12. 88' L. Trossard J. Kiwior
  13. 90'+4 Trent Alexander-Arnold
  14. 90'+1 Bobby Clark
  15. 90' Ryan Gravenberch
  16. 90'+5 0-2 L. Díaz · Diogo Jota
  17. FT0-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Arsenal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mikel Arteta
  1. 1A. Ramsdale 6.6
  2. 4B. White 7.0
  3. 2W. Saliba 6.9
  4. 6Gabriel Magalhães 6.5
  5. 15J. Kiwior ▼ 88' 6.3
  6. 8M. Ødegaard 7.9
  7. 41D. Rice 7.2
  8. 20Jorginho ▼ 81' 7.5
  9. 7B. Saka 6.9
  10. 29K. Havertz ▼ 88' 7.3
  11. 24R. Nelson ▼ 62' 6.2

Dự bị 9

  1. 11Gabriel Martinelli ▲ 62' 6.7
  2. 14E. Nketiah ▲ 81' 6.3
  3. 10E. Smith Rowe ▲ 88' 6.5
  4. 19L. Trossard ▲ 88' 6.3
  5. 76R. Walters
  6. 72L. Sousa
  7. 63E. Nwaneri
  8. 22David Raya
  9. 17Cédric Soares
Liverpool F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Klopp
  1. 1Alisson Becker 8.2
  2. 66T. Alexander-Arnold 8.3
  3. 5I. Konaté 7.2
  4. 78J. Quansah 7.3
  5. 2J. Gomez 7.3
  6. 19H. Elliott ▼ 75' 6.9
  7. 10A. Mac Allister ▼ 59' 6.9
  8. 17C. Jones ▼ 75' 6.9
  9. 18C. Gakpo ▼ 59' 6.7
  10. 9D. Núñez 6.9
  11. 7L. Díaz 7.7

Dự bị 9

  1. 20Diogo Jota ▲ 59' 7.3
  2. 38R. Gravenberch ▲ 59' 6.9
  3. 84C. Bradley ▲ 75' 6.6
  4. 42B. Clark ▲ 75' 6.3
  5. 44L. Chambers
  6. 98T. Nyoni
  7. 62C. Kelleher
  8. 53J. McConnell
  9. 49K. Gordon

Thống kê

015
240
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm12
5Trúng đích3
7Chệch đích8
14Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
5Phạt góc2
1Việt vị2
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
2Cứu thua6
481Chuyền bóng412
394Chuyền chính xác339
82%Chính xác chuyền82%

So sánh

57Trận đấu63
125Ghi được160
50Thủng lưới75
2.19Bàn thắng mỗi trận2.54
24Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn45
62Hiệp hai96

Đối đầu

Trang trận đấu