Liverpool F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. 2-2 Câu lạc bộ bóng đá Arsenal tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Liverpool F.C. thắng 3, hòa 5, Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 36
- Sân vận động
- Anfield, Liverpool
- Phong độ
- DDWWD Liverpool F.C.
- WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- 20' C. Gakpo · A. Robertson 1-0
- 21' L. Díaz · D. Szoboszlai 2-0
- 34' Mikel Merino
- 43' Myles Lewis-Skelly
- HT2-0
- 47' 2-1 Gabriel Martinelli · L. Trossard
- 60' Conor Bradley
- 66' ▲ A. Mac Allister ▼ C. Gakpo
- 67' ▲ T. Alexander-Arnold ▼ C. Bradley
- 67' ▲ D. Núñez ▼ C. Jones
- 70' 2-2 Mikel Merino
- 78' ▲ K. Tierney ▼ L. Trossard
- 78' ▲ R. Calafiori ▼ B. White
- 79' Mikel Merino
- 79' Mikel Merino
- 79' ▲ Diogo Jota ▼ L. Díaz
- 83' ▲ H. Elliott ▼ R. Gravenberch
- 88' ▲ O. Zinchenko ▼ B. Saka
- FT2-2
Đội hình
- 1Alisson Becker 6.9
- 84C. Bradley ▼ 67' 6.7
- 5I. Konaté 6.7
- 4V. van Dijk 6.9
- 26A. Robertson ⇢ 6.9
- 38R. Gravenberch ▼ 83' 6.2
- 17C. Jones ▼ 67' 7.0
- 11Mohamed Salah 7.2
- 8D. Szoboszlai ⇢ 7.0
- 18C. Gakpo ⚽ ▼ 66' 7.2
- 7L. Díaz ⚽ ▼ 79' 6.9
Dự bị 9
- 10A. Mac Allister ▲ 66' 6.3
- 66T. Alexander-Arnold ▲ 67' 6.7
- 9D. Núñez ▲ 67' 6.7
- 20Diogo Jota ▲ 79' 6.6
- 19H. Elliott ▲ 83' 6.3
- 78J. Quansah
- 62C. Kelleher
- 3W. Endō
- 21K. Tsimikas
- 22David Raya 6.9
- 4B. White ▼ 78' 6.9
- 2W. Saliba 6.6
- 15J. Kiwior 6.6
- 49M. Lewis-Skelly 6.7
- 8M. Ødegaard 7.3
- 5T. Partey 7.3
- 23Mikel Merino ⚽ 6.6
- 7B. Saka ▼ 88' 7.3
- 19L. Trossard ⇢ ▼ 78' 7.9
- 11Gabriel Martinelli ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 3K. Tierney ▲ 78' 6.7
- 33R. Calafiori ▲ 78' 6.3
- 17O. Zinchenko ▲ 88' 6.6
- 45J. Henry-Francis
- 32Neto
- 12J. Timber
- 30R. Sterling
- 37N. Butler-Oyedeji
- 53E. Nwaneri
Thống kê
01⚑3
⚑131
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm15
5Trúng đích7
8Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
3Phạt góc1
3Việt vị1
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua3
0.70Bàn thắng ngăn chặn0.70
355Chuyền bóng447
292Chuyền chính xác384
82%Chính xác chuyền86%
2.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.58
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu63
133Ghi được122
57Thủng lưới57
2.22Bàn thắng mỗi trận1.94
24Giữ sạch lưới21
37Trên 2.5 bàn32
72Hiệp hai62