Câu lạc bộ bóng đá Arsenal vs Liverpool F.C.
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal 2-2 Liverpool F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Arsenal thắng 2, hòa 5, Liverpool F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 9
- Sân vận động
- Emirates Stadium, London
- Phong độ
- WWWWW Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
- DDWWD Liverpool F.C.
- 9' B. Saka · B. White 1-0
- 18' 1-1 V. van Dijk · L. Díaz
- 33' Alexis Mac Allister
- 43' Mikel Merino · D. Rice 2-1
- HT2-1
- 54' ▲ J. Kiwior ▼ Gabriel Magalhães
- 63' ▲ C. Gakpo ▼ L. Díaz
- 63' ▲ K. Tsimikas ▼ A. Robertson
- 63' ▲ D. Szoboszlai ▼ A. Mac Allister
- 66' David Raya
- 76' ▲ M. Lewis-Skelly ▼ J. Timber
- 81' 2-2 Mohamed Salah · D. Núñez
- 85' ▲ E. Nwaneri ▼ Gabriel Martinelli
- 85' ▲ Gabriel Jesus ▼ B. Saka
- 90'+8 Gabriel Jesus
- 90'+4 Darwin Núñez
- 90'+1 ▲ W. Endō ▼ C. Jones
- FT2-2
Đội hình
- 22David Raya 6.9
- 5T. Partey 7.3
- 4B. White ⇢ 6.9
- 6Gabriel Magalhães ▼ 54' 6.6
- 12J. Timber ▼ 76' 6.3
- 7B. Saka ⚽ ▼ 85' 7.3
- 41D. Rice ⇢ 7.9
- 23Mikel Merino ⚽ 7.2
- 11Gabriel Martinelli ▼ 85' 6.9
- 29K. Havertz 6.6
- 19L. Trossard 7.0
Dự bị 9
- 15J. Kiwior ▲ 54' 6.5
- 49M. Lewis-Skelly ▲ 76' 6.7
- 53E. Nwaneri ▲ 85' 6.7
- 9Gabriel Jesus ▲ 85' 6.9
- 17O. Zinchenko
- 51J. Nichols
- 32Neto
- 20Jorginho
- 30R. Sterling
- 62C. Kelleher 6.3
- 66T. Alexander-Arnold 6.9
- 5I. Konaté 6.9
- 4V. van Dijk ⚽ 7.6
- 26A. Robertson ▼ 63' 6.5
- 38R. Gravenberch 6.9
- 10A. Mac Allister ▼ 63' 6.3
- 11Mohamed Salah ⚽ 7.6
- 17C. Jones ▼ 90' 6.6
- 7L. Díaz ⇢ ▼ 63' 6.7
- 9D. Núñez ⇢ 7.3
Dự bị 9
- 18C. Gakpo ▲ 63' 6.9
- 21K. Tsimikas ▲ 63' 6.9
- 8D. Szoboszlai ▲ 63' 6.7
- 3W. Endō ▲ 90'
- 95H. Davies
- 2J. Gomez
- 80T. Morton
- 56V. Jaroš
- 78J. Quansah
Thống kê
02⚑1
⚑320
45%Kiểm soát bóng55%
9Dứt điểm9
3Trúng đích4
4Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
1Phạt góc3
2Việt vị1
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
-0.26Bàn thắng ngăn chặn-0.26
383Chuyền bóng466
306Chuyền chính xác387
80%Chính xác chuyền83%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 86 - 41 | +45 | 84 | |
| 2 | 38 | 69 - 34 | +35 | 74 | |
| 3 | 38 | 72 - 44 | +28 | 71 | |
| 4 | 38 | 64 - 43 | +21 | 69 | |
| 5 | 38 | 68 - 47 | +21 | 66 | |
| 6 | 38 | 58 - 51 | +7 | 66 | |
| 7 | 38 | 58 - 46 | +12 | 65 | |
| 8 | 38 | 66 - 59 | +7 | 61 | |
| 9 | 38 | 58 - 46 | +12 | 56 | |
| 10 | 38 | 66 - 57 | +9 | 56 | |
| 11 | 38 | 54 - 54 | 0 | 54 | |
| 12 | 38 | 51 - 51 | 0 | 53 | |
| 13 | 38 | 42 - 44 | -2 | 48 | |
| 14 | 38 | 46 - 62 | -16 | 43 | |
| 15 | 38 | 44 - 54 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 54 - 69 | -15 | 42 | |
| 17 | 38 | 64 - 65 | -1 | 38 | |
| 18 | 38 | 33 - 80 | -47 | 25 | |
| 19 | 38 | 36 - 82 | -46 | 22 | |
| 20 | 38 | 26 - 86 | -60 | 12 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu60
122Ghi được133
57Thủng lưới57
1.94Bàn thắng mỗi trận2.22
21Giữ sạch lưới24
32Trên 2.5 bàn37
62Hiệp hai72