Flamengo
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Cruzeiro Esporte Clube

Flamengo vs Cruzeiro Esporte Clube

Tỷ số chung cuộc: Flamengo 2-1 Cruzeiro Esporte Clube tại Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ, 20 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flamengo thắng 5, hòa 3, Cruzeiro Esporte Clube thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ · Round of 16
Phong độ
LWWWW Flamengo
WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
  1. 35' G. de Arrascaeta · Pedro 1-0
  2. HT1-0
  3. 51' 1-1 L. Romero · Gerson
  4. 62' Samuel Lino · Pedro 2-1
  5. 63' Lucas Paqueta G. de Arrascaeta
  6. 64' J. Carrascal G. Plata
  7. 66' J. Costa Wesley
  8. 70' William Furtado
  9. 76' G. Varela Ayrton Lucas
  10. 76' Bruno Henrique Pedro
  11. 79' Fagner William Furtado
  12. 80' Evertton Araujo Jorginho
  13. 80' L. Rodriguez G. Rojas
  14. 85' Bruno Rodrigues Gerson
  15. 90'+3 Bruno Henrique
  16. 90'+4 João Costa
  17. FT2-1

Đội hình

Flamengo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Leonardo Jardim
  1. 1A. Rossi 6.5
  2. 22Emerson Royal 6.9
  3. 3Leo Ortiz 6.6
  4. 4Leo Pereira 6.9
  5. 6Ayrton Lucas ▼ 76' 6.5
  6. 5E. Pulgar 7.2
  7. 21Jorginho ▼ 80' 7.0
  8. 19G. Plata ▼ 64' 6.9
  9. 10G. de Arrascaeta ▼ 63' 7.7
  10. 16Samuel Lino 7.9
  11. 9Pedro ⇢2 ▼ 76' 7.7

Dự bị 12

  1. 42A. da Silva Ventura
  2. 13Danilo
  3. 2G. Varela ▲ 76' 7.0
  4. 77J. Goes
  5. 8S. Niguez
  6. 52Evertton Araujo ▲ 80' 6.9
  7. 99Lorran
  8. 20Lucas Paqueta ▲ 63' 6.9
  9. 27Bruno Henrique ▲ 76' 6.9
  10. 7Luiz Araujo
  11. 64Wallace Yan
  12. 15J. Carrascal ▲ 64' 6.7
Cruzeiro Esporte Clube Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jorge Artur
  1. 81Otavio Costa 7.0
  2. 12William Furtado ▼ 79' 5.7
  3. 15Fabricio Bruno 6.2
  4. 34Jonathan Jesus 6.2
  5. 27G. Rojas ▼ 80' 6.3
  6. 29L. Romero 7.3
  7. 8Gerson ▼ 85' 6.2
  8. 99K. Arroyo 6.3
  9. 10Matheus Pereira 7.0
  10. 20Wesley ▼ 66' 6.2
  11. 19Kaio Jorge 6.3

Dự bị 12

  1. 1Cassio
  2. 23Fagner ▲ 79' 6.6
  3. 25L. Villalba
  4. 43Joao Marcelo
  5. 5Ze Lucas
  6. 16Lucas Silva
  7. 94Wanderson
  8. 9Bruno Rodrigues ▲ 85' 6.5
  9. 97L. Rodriguez ▲ 80' 6.6
  10. 67J. Costa ▲ 66' 6.5
  11. 70Kenji
  12. 38Felipe Morais

Thống kê

013
620
52%Kiểm soát bóng48%
24Dứt điểm14
9Trúng đích3
11Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm9
4Bị chặn5
3Phạt góc6
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
2Cứu thua7
-0.46Bàn thắng ngăn chặn-0.46
463Chuyền bóng422
386Chuyền chính xác346
83%Chính xác chuyền82%
2.23Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cerro Porteño
6 6 - 2 +4 13
1
Coquimbo Unido
6 8 - 6 +2 10
1
Flamengo
6 14 - 2 +12 16
1
Independ. Rivadavia
6 15 - 6 +9 16
1
Independiente del Valle
6 11 - 6 +5 13
1
LDU de Quito
6 8 - 5 +3 12
1
Sport Club Corinthians Paulista
6 8 - 4 +4 11
1
U. Catolica
6 8 - 4 +4 13
2
Cruzeiro Esporte Clube
6 8 - 3 +5 11
2
Deportes Tolima
6 7 - 6 +1 8
2
Estudiantes de La Plata
6 6 - 5 +1 9
2
Fluminense Football Club
6 7 - 7 0 8
2
Mirassol
6 7 - 4 +3 12
2
Palmeiras
6 10 - 5 +5 11
2
Platense
6 8 - 7 +1 10
2
Rosario Central
6 9 - 1 +8 13
3
Boca Juniors
6 6 - 5 +1 7
3
Bolívar
6 6 - 8 -2 5
3
Club Nacional
6 7 - 9 -2 8
3
Independiente Medellin
6 6 - 11 -5 7
3
Lanus
6 3 - 7 -4 9
3
Santa Fe
6 6 - 7 -1 8
3
Sporting Cristal
6 6 - 9 -3 6
3
UCV
6 7 - 11 -4 9
4
Always Ready
6 7 - 9 -2 3
4
Barcelona S.C.
6 2 - 12 -10 3
4
Cusco
6 4 - 12 -8 1
4
Deportivo La Guaira
6 6 - 13 -7 3
4
Junior
6 5 - 11 -6 4
4
Libertad Asuncion
6 4 - 13 -9 0
4
Peñarol
6 4 - 8 -4 3
4
Universitario
6 5 - 6 -1 6

So sánh

15Trận đấu15
33Ghi được21
10Thủng lưới18
2.2Bàn thắng mỗi trận1.4
7Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn9
20Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu