Flamengo
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Cruzeiro Esporte Clube

Flamengo vs Cruzeiro Esporte Clube

Tỷ số chung cuộc: Flamengo 2-1 Cruzeiro Esporte Clube tại Serie A, 30 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Flamengo thắng 4, hòa 3, Cruzeiro Esporte Clube thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 13
Phong độ
WLWWW Flamengo
WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
  1. 16' Pedro · Gerson 1-0
  2. 22' Luiz Araújo
  3. 26' Kaiki
  4. 38' 1-1 Matheus Pereira · William
  5. HT1-1
  6. 46' Léo Ortiz Lorran
  7. 64' João Marcelo
  8. 65' Fabrício Bruno · Luiz Araújo 2-1
  9. 67' L. Villalba Neris
  10. 73' Robert Gabriel Veron
  11. 73' Mateus Vital L. Romero
  12. 79' Werton Bruno Henrique
  13. 87' Ayrton Lucas
  14. 87' Robert
  15. 89' Vitinho Lucas Silva
  16. 89' Filipe Machado Ramiro
  17. 90'+6 William
  18. FT2-1

Đội hình

Flamengo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tite
  1. 1A. Rossi 7.2
  2. 43Wesley 7.2
  3. 15Fabrício Bruno 7.9
  4. 23David Luiz 7.2
  5. 6Ayrton Lucas 6.2
  6. 21Allan 7.5
  7. 8Gerson 7.9
  8. 7Luiz Araújo 7.3
  9. 19Lorran ▼ 46' 6.6
  10. 27Bruno Henrique ▼ 79' 6.3
  11. 9Pedro 7.6

Dự bị 12

  1. 3Léo Ortiz ▲ 46' 6.6
  2. 26Werton ▲ 79' 6.6
  3. 49Dyogo Alves
  4. 35Rayan Lucas
  5. 33Cleiton
  6. 22Carlinhos
  7. 52Evertton Araújo
  8. 25Matheus Cunha
  9. 4Léo Pereira
  10. 29Victor Hugo
  11. 51Daniel Sales
  12. 20Matheus Gonçalves
Cruzeiro Esporte Clube Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Fernando Seabra
  1. 98Anderson 6.3
  2. 12William 6.2
  3. 27Neris ▼ 67' 6.5
  4. 43João Marcelo 6.6
  5. 6Kaiki 6.3
  6. 16Lucas Silva ▼ 89' 6.6
  7. 29L. Romero ▼ 73' 6.6
  8. 17Ramiro ▼ 89' 7.3
  9. 30Gabriel Veron ▼ 73' 6.9
  10. 10Matheus Pereira 7.2
  11. 11Arthur Gomes 6.3

Dự bị 12

  1. 25L. Villalba ▲ 67' 6.5
  2. 80Robert ▲ 73' 6.9
  3. 7Mateus Vital ▲ 73' 6.6
  4. 22Vitinho ▲ 89'
  5. 23Filipe Machado ▲ 89'
  6. 68Arthur Viana
  7. 35Pedrão
  8. 41Leo Aragão
  9. 3Marlon
  10. 2Wesley Gasolina
  11. 28H. Palacios
  12. 77Japa

Thống kê

012
530
46%Kiểm soát bóng54%
7Dứt điểm14
3Trúng đích5
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn3
2Phạt góc5
0Việt vị2
5Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
4Cứu thua1
-0.68Bàn thắng ngăn chặn-0.68
390Chuyền bóng458
316Chuyền chính xác377
81%Chính xác chuyền82%
0.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Botafogo
38 59 - 29 +30 79
2
Palmeiras
38 60 - 33 +27 73
3
Flamengo
38 61 - 42 +19 70
4
Fortaleza EC
38 53 - 39 +14 68
5
Sport Club Internacional
38 53 - 36 +17 65
6
São Paulo Futebol Clube
38 53 - 43 +10 59
7
Sport Club Corinthians Paulista
38 54 - 45 +9 56
8
Bahia
38 49 - 49 0 53
9
Cruzeiro Esporte Clube
38 43 - 41 +2 52
10
CR Vasco da Gama
38 43 - 56 -13 50
11
Esporte Clube Vitória
38 45 - 52 -7 47
12
Atletico-MG
38 47 - 54 -7 47
13
Fluminense Football Club
38 33 - 39 -6 46
14
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 44 - 50 -6 45
15
Esporte Clube Juventude
38 48 - 59 -11 45
16
RB Bragantino
38 44 - 48 -4 44
17
Club Athletico Paranaense
38 40 - 46 -6 42
18
Criciuma
38 42 - 61 -19 38
19
Atletico Goianiense
38 29 - 58 -29 30
20
Cuiaba
38 29 - 49 -20 30
Xuống hạng

So sánh

75Trận đấu64
117Ghi được80
52Thủng lưới64
1.56Bàn thắng mỗi trận1.25
38Giữ sạch lưới24
30Trên 2.5 bàn26
63Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu