Cruzeiro Esporte Clube vs Flamengo
Tỷ số chung cuộc: Cruzeiro Esporte Clube 2-1 Flamengo tại Serie A, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruzeiro Esporte Clube thắng 2, hòa 3, Flamengo thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 24
- Phong độ
- WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
- WLWWW Flamengo
- 20' Fabrício Bruno
- 22' 0-1 Pedro · G. de Arrascaeta
- 36' João Marcelo
- HT0-1
- 46' ▲ Wesley ▼ J. Costa
- 55' K. Arroyo · Matheus Henrique 1-1
- 63' ▲ Jorginho ▼ G. de Arrascaeta
- 63' ▲ G. Plata ▼ Samuel Lino
- 72' ▲ Evertton Araujo ▼ E. Pulgar
- 72' ▲ Bruno Henrique ▼ Lucas Paqueta
- 75' ▲ Gerson ▼ L. Romero
- 75' ▲ Kenji ▼ K. Arroyo
- 75' ▲ N. Villarreal ▼ Kaio Jorge
- 82' Bruno Henrique
- 83' ▲ Luiz Araujo ▼ Pedro
- 86' Wesley
- 86' ▲ Ze Lucas ▼ Matheus Henrique
- 90' Matheus Pereira · L. Villalba 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 81Otavio Costa 6.3
- 23Fagner 6.6
- 15Fabricio Bruno 6.6
- 43Joao Marcelo 6.7
- 25L. Villalba ⇢ 7.3
- 29L. Romero ▼ 75' 6.3
- 7Matheus Henrique ⇢ ▼ 86' 6.9
- 99K. Arroyo ⚽ ▼ 75' 7.6
- 10Matheus Pereira ⚽ 8.5
- 67J. Costa ▼ 46' 6.5
- 19Kaio Jorge ▼ 75' 7.0
Dự bị 12
- 41Leo Aragao
- 27G. Rojas
- 12William Furtado
- 5Ze Lucas ▲ 86' 6.9
- 16Lucas Silva
- 8Gerson ▲ 75' 7.0
- 9Bruno Rodrigues
- 97L. Rodriguez
- 20Wesley ▲ 46' 7.3
- 70Kenji ▲ 75' 6.5
- 22N. Villarreal ▲ 75' 6.7
- 38Felipe Morais
- 1A. Rossi 7.3
- 2G. Varela 6.2
- 3Leo Ortiz 7.2
- 13Danilo 7.2
- 6Ayrton Lucas 6.5
- 5E. Pulgar ▼ 72' 6.6
- 20Lucas Paqueta ▼ 72' 6.9
- 15J. Carrascal 6.6
- 10G. de Arrascaeta ⇢ ▼ 63' 6.6
- 16Samuel Lino ▼ 63' 7.3
- 9Pedro ⚽ ▼ 83' 7.3
Dự bị 12
- 42A. da Silva Ventura
- 49Dyogo Alves
- 22Emerson Royal
- 61Joao Souza
- 77J. Goes
- 8S. Niguez
- 52Evertton Araujo ▲ 72' 6.3
- 99Lorran
- 21Jorginho ▲ 63' 6.9
- 27Bruno Henrique ▲ 72' 6.3
- 7Luiz Araujo ▲ 83' 6.5
- 19G. Plata ▲ 63' 6.6
Thống kê
03⚑3
⚑310
48%Kiểm soát bóng52%
24Dứt điểm14
6Trúng đích3
11Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm9
13Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn5
3Phạt góc3
1Việt vị0
13Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
2Cứu thua4
-0.20Bàn thắng ngăn chặn-0.20
497Chuyền bóng562
439Chuyền chính xác505
88%Chính xác chuyền90%
1.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 21 | +30 | 54 | |
| 2 | 26 | 45 - 21 | +24 | 53 | |
| 3 | 26 | 38 - 28 | +10 | 45 | |
| 4 | 26 | 40 - 32 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 40 - 32 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 38 - 37 | +1 | 42 | |
| 7 | 26 | 34 - 35 | -1 | 37 | |
| 8 | 25 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 25 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 10 | 25 | 31 - 28 | +3 | 33 | |
| 11 | 26 | 25 - 37 | -12 | 32 | |
| 12 | 26 | 27 - 27 | 0 | 32 | |
| 13 | 25 | 37 - 38 | -1 | 32 | |
| 14 | 25 | 37 - 40 | -3 | 31 | |
| 15 | 25 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 16 | 26 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 17 | 25 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 18 | 26 | 28 - 34 | -6 | 25 | |
| 19 | 26 | 30 - 43 | -13 | 23 | |
| 20 | 25 | 27 - 50 | -23 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B
So sánh
15Trận đấu14
21Ghi được31
18Thủng lưới10
1.4Bàn thắng mỗi trận2.21
3Giữ sạch lưới6
9Trên 2.5 bàn7
14Hiệp hai18