Cruzeiro Esporte Clube vs Flamengo
Tỷ số chung cuộc: Cruzeiro Esporte Clube 1-1 Flamengo tại Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ, 13 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruzeiro Esporte Clube thắng 2, hòa 3, Flamengo thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ · Round of 16
- Phong độ
- DLLWL Cruzeiro Esporte Clube
- WWWWD Flamengo
- 11' Matheus Henrique
- 30' Giorgian de Arrascaeta
- HT0-0
- 53' Keny Arroyo · William Furtado 1-0
- 65' ▲ Kaique Kenji ▼ Wesley
- 65' ▲ Pedro Guilherme ▼ Bruno Henrique
- 66' Fabrício Bruno
- 66' ▲ Lucas Paquetá ▼ Giorgian de Arrascaeta
- 67' 1-1 Lucas Paquetá
- 78' ▲ Zé Lucas ▼ Matheus Henrique
- 78' ▲ João Costa ▼ Keny Arroyo
- 84' ▲ Jorge Carrascal ▼ Samuel Lino
- 89' ▲ Guillermo Varela ▼ Gonzalo Plata
- FT1-1
Đội hình
- 81Otávio Costa 7.3
- 12William Furtado ⇢ 7.6
- 15Fabrício Bruno 6.9
- 34Jonathan Jesus 6.3
- 27Gabriel Rojas 6.5
- 7Matheus Henrique ▼ 78' 6.3
- 8Gerson 7.5
- 99Keny Arroyo ⚽ ▼ 78' 7.9
- 10Matheus Pereira 6.5
- 20Wesley ▼ 65' 6.6
- 19Kaio Jorge 6.2
Dự bị 12
- 70Kaique Kenji ▲ 65' 6.5
- 5Zé Lucas ▲ 78' 6.6
- 67João Costa ▲ 78' 6.7
- 51Vitor Lamounier Rego
- 2Kauã Moraes
- 43João Marcelo
- 25Lucas Villalba
- 11Marquinhos
- 38Felipe Morais
- 16Lucas Silva
- 97Luciano Rodríguez
- 9Bruno Rodrigues
- 1Agustín Rossi 6.2
- 22Emerson Royal 6.9
- 3Léo Ortiz 7.2
- 4Léo Pereira 6.9
- 6Ayrton Lucas 6.7
- 5Erick Pulgar 7.2
- 21Jorginho 7.3
- 19Gonzalo Plata ▼ 89' 7.2
- 10Giorgian de Arrascaeta ▼ 66' 6.7
- 16Samuel Lino ▼ 84' 6.6
- 27Bruno Henrique ▼ 65' 6.3
Dự bị 12
- 9Pedro Guilherme ▲ 65' 6.7
- 20Lucas Paquetá ⚽ ▲ 66' 6.7
- 15Jorge Carrascal ▲ 84' 6.9
- 2Guillermo Varela ▲ 89'
- 42Andrew
- 49Dyogo Alves
- 77Johnny Goes
- 13Danilo
- 52Evertton Araujo
- 99Lorran
- 18Nicolás de la Cruz
- 8Saúl Ñíguez
Thống kê
02⚑2
⚑410
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm15
1Trúng đích5
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
2Phạt góc4
0Việt vị3
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
4Cứu thua0
-0.57Bàn thắng ngăn chặn-0.57
434Chuyền bóng508
377Chuyền chính xác437
87%Chính xác chuyền86%
0.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 - 2 | +4 | 13 | |
| 1 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 1 | 6 | 14 - 2 | +12 | 16 | |
| 1 | 6 | 15 - 6 | +9 | 16 | |
| 1 | 6 | 11 - 6 | +5 | 13 | |
| 1 | 6 | 8 - 5 | +3 | 12 | |
| 1 | 6 | 8 - 4 | +4 | 11 | |
| 1 | 6 | 8 - 4 | +4 | 13 | |
| 2 | 6 | 8 - 3 | +5 | 11 | |
| 2 | 6 | 7 - 6 | +1 | 8 | |
| 2 | 6 | 6 - 5 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 7 - 7 | 0 | 8 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 12 | |
| 2 | 6 | 10 - 5 | +5 | 11 | |
| 2 | 6 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 2 | 6 | 9 - 1 | +8 | 13 | |
| 3 | 6 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 3 | 6 | 6 - 8 | -2 | 5 | |
| 3 | 6 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 3 | 6 | 6 - 11 | -5 | 7 | |
| 3 | 6 | 3 - 7 | -4 | 9 | |
| 3 | 6 | 6 - 7 | -1 | 8 | |
| 3 | 6 | 6 - 9 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 7 - 11 | -4 | 9 | |
| 4 | 6 | 7 - 9 | -2 | 3 | |
| 4 | 6 | 2 - 12 | -10 | 3 | |
| 4 | 6 | 4 - 12 | -8 | 1 | |
| 4 | 6 | 6 - 13 | -7 | 3 | |
| 4 | 6 | 5 - 11 | -6 | 4 | |
| 4 | 6 | 4 - 13 | -9 | 0 | |
| 4 | 6 | 4 - 8 | -4 | 3 | |
| 4 | 6 | 5 - 6 | -1 | 6 |
So sánh
16Trận đấu17
22Ghi được36
20Thủng lưới12
1.38Bàn thắng mỗi trận2.12
3Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn8
15Hiệp hai23