Cruzeiro Esporte Clube vs Flamengo
Tỷ số chung cuộc: Cruzeiro Esporte Clube 2-1 Flamengo tại Serie A, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cruzeiro Esporte Clube thắng 2, hòa 3, Flamengo thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 7
- Sân vận động
- Estádio Governador Magalhães Pinto, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Phong độ
- WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
- WLWWW Flamengo
- 15' Kaio Jorge · L. Romero 1-0
- 39' Lucas Romero
- 44' 1-1 G. de Arrascaeta · Gerson
- HT1-1
- 55' ▲ Bruno Henrique ▼ Everton
- 61' Christian
- 67' ▲ Michael ▼ Pedro
- 74' Nicolás de la Cruz
- 82' Lucas Silva
- 83' ▲ G. Varela ▼ Wesley Franca
- 83' ▲ Luiz Araujo ▼ Gerson
- 83' ▲ Juninho ▼ G. de Arrascaeta
- 88' ▲ Eduardo ▼ Wanderson
- 88' ▲ Gabriel Barbosa ▼ Matheus Pereira
- 90'+2 Lucas Villalba
- 90'+5 Léo Pereira
- 90'+3 ▲ Y. Bolasie ▼ Kaio Jorge
- 90' Gabriel Barbosa 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1Cassio 6.9
- 23Fagner 7.3
- 15Fabricio Bruno 6.9
- 25L. Villalba 6.9
- 6Kaiki 7.2
- 29L. Romero ⇢ 7.0
- 16Lucas Silva 6.5
- 88Christian 6.9
- 10Matheus Pereira ▼ 88' 7.6
- 94Wanderson ▼ 88' 7.2
- 19Kaio Jorge ⚽ ▼ 90' 7.7
Dự bị 12
- 41Leo Aragao
- 34Jonathan Jesus
- 36Kaua Prates
- 12William Furtado
- 5Walace
- 75Rodriguinho
- 21Eduardo ▲ 88' 7.0
- 11Y. Bolasie ▲ 90'
- 17Marquinhos
- 70Kenji
- 9Gabriel Barbosa ⚽ ▲ 88' 6.9
- 22L. Diaz
- 1A. Rossi 8.6
- 43Wesley Franca ▼ 83' 6.3
- 3Leo Ortiz 6.9
- 4Leo Pereira 6.6
- 26Alex Sandro 6.9
- 5E. Pulgar 6.9
- 18N. de la Cruz 7.2
- 8Gerson ⇢ ▼ 83' 6.6
- 10G. de Arrascaeta ⚽ ▼ 83' 7.3
- 11Everton ▼ 55' 6.3
- 9Pedro ▼ 67' 6.3
Dự bị 12
- 25Matheus Cunha
- 2G. Varela ▲ 83' 6.7
- 13Danilo
- 6Ayrton Lucas
- 52Evertton Araujo
- 29Allan
- 79Joshua
- 20Matheus Goncalves
- 30Michael ▲ 67' 6.5
- 7Luiz Araujo ▲ 83' 6.3
- 27Bruno Henrique ▲ 55' 6.5
- 23Juninho ▲ 83' 6.2
Thống kê
04⚑6
⚑520
41%Kiểm soát bóng59%
17Dứt điểm6
11Trúng đích4
2Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
6Phạt góc5
2Việt vị1
18Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
3Cứu thua9
-0.19Bàn thắng ngăn chặn-0.19
344Chuyền bóng514
278Chuyền chính xác446
81%Chính xác chuyền87%
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 27 | +51 | 79 | |
| 2 | 38 | 66 - 33 | +33 | 76 | |
| 3 | 38 | 55 - 31 | +24 | 70 | |
| 4 | 38 | 63 - 39 | +24 | 67 | |
| 5 | 38 | 50 - 39 | +11 | 64 | |
| 6 | 38 | 58 - 38 | +20 | 63 | |
| 7 | 38 | 50 - 46 | +4 | 60 | |
| 8 | 38 | 43 - 47 | -4 | 51 | |
| 9 | 38 | 47 - 50 | -3 | 49 | |
| 10 | 38 | 45 - 57 | -12 | 48 | |
| 11 | 38 | 43 - 44 | -1 | 48 | |
| 12 | 38 | 45 - 50 | -5 | 47 | |
| 13 | 38 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 14 | 38 | 55 - 60 | -5 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 52 | -17 | 45 | |
| 16 | 38 | 44 - 57 | -13 | 44 | |
| 17 | 38 | 34 - 40 | -6 | 43 | |
| 18 | 38 | 43 - 58 | -15 | 43 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 35 | |
| 20 | 38 | 28 - 75 | -47 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet
So sánh
65Trận đấu75
88Ghi được135
53Thủng lưới45
1.35Bàn thắng mỗi trận1.8
26Giữ sạch lưới41
26Trên 2.5 bàn31
40Hiệp hai84