Flamengo vs Cruzeiro Esporte Clube
Tỷ số chung cuộc: Flamengo 1-1 Cruzeiro Esporte Clube tại Serie A, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Flamengo thắng 4, hòa 3, Cruzeiro Esporte Clube thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 8
- Phong độ
- WLWWW Flamengo
- WDLLW Cruzeiro Esporte Clube
- 5' 0-1 Marlon · Bruno Rodrigues
- 17' Pedro
- 31' Wesley
- 33' Ayrton Lucas · Gabriel Barbosa 1-1
- 38' ▲ David Luiz ▼ Léo Pereira
- 45'+5 Rafael Cabral
- HT1-1
- 52' Igor Formiga
- 53' Thiago Maia
- 56' Gabriel Barbosa
- 58' ▲ Mateus Vital ▼ Neto Moura
- 58' ▲ William ▼ Igor Formiga
- 62' William
- 62' ▲ Everton ▼ Matheus França
- 62' ▲ Henrique Dourado ▼ Gilberto
- 63' ▲ Stênio ▼ Wesley
- 66' Gerson
- 72' ▲ Matheus Jussa ▼ Wallisson
- 81' ▲ Victor Hugo ▼ Thiago Maia
- 82' Matheus Jussa
- 90'+4 Ayrton Lucas
- FT1-1
Đội hình
- 25Matheus Cunha 7.2
- 43Wesley ▼ 63' 7.0
- 15Fabrício Bruno 7.2
- 4Léo Pereira ▼ 38' 6.7
- 6Ayrton Lucas ⚽ 7.0
- 8Thiago Maia ▼ 81' 6.7
- 5E. Pulgar 6.7
- 20Gerson 7.3
- 42Matheus França ▼ 62' 6.5
- 10Gabriel Barbosa ⇢ 6.2
- 9Pedro 6.7
Dự bị 12
- 23David Luiz ▲ 38' 6.9
- 11Everton ▲ 62' 7.3
- 29Victor Hugo ▲ 81' 6.7
- 16Filipe Luís
- 3Rodrigo Caio
- 32A. Vidal
- 45Hugo Souza
- 2G. Varela
- 1Santos
- 38André Luiz
- 40Matheus Gonçalves
- 30Pablo
- 1Rafael Cabral 6.3
- 33Igor Formiga ▼ 58' 6.3
- 6Lucas Oliveira 7.5
- 4Luciano Castán 7.0
- 3Marlon ⚽ 8.2
- 5Wallisson ▼ 72' 7.2
- 23Filipe Machado 7.0
- 8Neto Moura ▼ 58' 7.2
- 11Wesley ▼ 63' 6.2
- 21Gilberto ▼ 62' 6.9
- 9Bruno Rodrigues ⇢ 7.3
Dự bị 12
- 7Mateus Vital ▲ 58' 6.6
- 12William ▲ 58' 6.9
- 99Henrique Dourado ▲ 62' 7.2
- 22Stênio ▲ 63' 6.2
- 18Matheus Jussa ▲ 72' 6.9
- 20Ian Luccas
- 29Reynaldo
- 27Neris
- 70Juan Christian
- 10Nikão
- 98Anderson
- 48Daniel Júnior
Thống kê
04⚑2
⚑150
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm18
2Trúng đích6
8Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn3
2Phạt góc1
5Việt vị3
12Phạm lỗi18
4Thẻ vàng5
5Cứu thua2
617Chuyền bóng380
535Chuyền chính xác305
87%Chính xác chuyền80%
2.17Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 33 | +31 | 70 | |
| 2 | 38 | 63 - 56 | +7 | 68 | |
| 3 | 38 | 52 - 32 | +20 | 66 | |
| 4 | 38 | 56 - 42 | +14 | 66 | |
| 5 | 38 | 58 - 37 | +21 | 64 | |
| 6 | 38 | 49 - 35 | +14 | 62 | |
| 7 | 38 | 51 - 47 | +4 | 56 | |
| 8 | 38 | 51 - 43 | +8 | 56 | |
| 9 | 38 | 46 - 45 | +1 | 55 | |
| 10 | 38 | 45 - 44 | +1 | 54 | |
| 11 | 38 | 40 - 38 | +2 | 53 | |
| 12 | 38 | 40 - 39 | +1 | 51 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 35 - 32 | +3 | 47 | |
| 15 | 38 | 41 - 51 | -10 | 45 | |
| 16 | 38 | 50 - 53 | -3 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 64 | -25 | 43 | |
| 18 | 38 | 36 - 53 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 41 - 73 | -32 | 30 | |
| 20 | 38 | 42 - 81 | -39 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
74Trận đấu54
119Ghi được56
75Thủng lưới50
1.61Bàn thắng mỗi trận1.04
31Giữ sạch lưới18
34Trên 2.5 bàn17
63Hiệp hai29